LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brisk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brisk Ý nghĩa của Từ

  • nhanh nhẹn và tràn đầy năng lượng
  • vui vẻ và sinh động
  • sắc bén và kích thích
Illustration for this word

brisk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brisk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brɪsk/
Mỹ /brɪsk/
Tiết
brisk

brisk Từ nguyên của Từ

brisk: tiền tố 'bri-' (cổ xưa) + gốc 'sk' (di chuyển); Nguồn gốc lịch sử: ngôn ngữ Bắc Âu cổ → tiếng Anh Trung. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi đi bộ nhanh buổi sáng, sảng khoái và nhanh như một cơn gió mát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brisk có nghĩa là nhanh nhẹn, tích cực và đầy năng lượng. Dùng để mô tả nhịp điệu nhanh, một cuộc trò chuyện sôi nổi hoặc gió lạnh, tươi mới. Trạng từ là briskly, dùng để mô tả hành động nhanh và đầy sinh khí. Lưu ý rằng trong tiếng Việt, brisk thường gợi ý sự tự tin và hiệu quả; chọn từ phù hợp để không mang nghĩa quá gắt hay lạnh nhạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt ngữ cảnh: tốc độ, tâm trạng hoặc phong cách. Dùng briskly cho hành động nhanh và đầy sinh động. Các collocation phổ biến: brisk walk, brisk pace, brisk wind, brisk conversation. Tránh nhầm brisk với brusque; giọng điệu thường tích cực. Trong văn bản trang trọng, có thể ám chỉ nhịp điệu và hiệu quả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brisk không chỉ nhanh mà còn mang sắc thái tích cực và năng động.
  • Khi miêu tả thời tiết, brisk thường mang cảm giác mát lạnh và sảng khoái.
  • Tránh nhầm brisk với brusque; brusque mang nghĩa thô lỗ.
  • Có thể dùng ở văn phong thông thường lẫn trang trọng.
  • Briskly dùng cho hành động nhanh và đầy sinh khí, không cho hành động chậm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Brisk kết hợp tốc độ và năng lượng với sắc thái tích cực. Người học cần phân biệt nhịp điệu, tâm trạng và phong cách, tránh dịch đồng nhất ở mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhận biết brisk mô tả tốc độ, tinh thần hoặc phong cách; điều chỉnh ngữ điệu cho phù hợp.
  • So sánh với fast để cảm nhận sắc thái năng lượng.
  • Ví dụ: brisk walk, brisk pace, brisk wind, brisk conversation.
  • Dùng briskly cho hành động nhanh và đầy năng lượng.
  • Tránh dùng brisk ở ngữ cảnh quá nghiêm nghị hoặc thô lỗ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'brisk'?

A.Slow
B.Tired
C.Lively
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'brisk' used correctly?

A.She slowly walked along the brisk pace.
B.He couldn't keep up with the brisk tortoise.
C.The brisk wind made the leaves rustle.
D.The flowers bloomed with a brisk fragrance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'brisk'?

A.Sluggish
B.Relaxed
C.Swift
D.Dreary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brisk'?

A.Leisurely
B.Energetic
C.Lethargic
D.Vibrant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe something as 'brisk'?

A.A brisk morning walk
B.A slow and lazy afternoon nap
C.A noisy and chaotic party
D.A bright and sunny day

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Check at International Arrival

Immigration & Customs

2026.03.01 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ