air - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp cổ 'air', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aerem', có thể lần ngược về tiếng Hy Lạp 'aēr'. Gốc 'aer-' có nghĩa là 'không khí trên cao' hoặc 'bầu trời'. Hãy hình dung bầu trời xanh trong và làn gió tươi mát lướt qua, đại diện cho không khí xung quanh chúng ta. Một cách khái quát, nó cũng liên quan đến việc diễn đạt cảm xúc hay ý tưởng ra ngoài, giống như lấp đầy một không gian bằng không khí trong lành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên mình điều chỉnh tư thế, hít một nhịp thở sâu và thải hơi ra từ phổi. Mình nhìn quanh căn phòng và quyết định sẽ nói gì, điều chỉnh giọng điệu và để ý nghĩ ấy từ trong ra ngoài màng. Không khí trong phòng như một cây cầu vô hình gắn kết tôi với mọi người, cảm xúc cũng thay đổi. Tôi thốt ra ý nghĩ của mình và cuộc trò chuyện bắt đầu move.
Air là danh từ chỉ hỗn hợp khí vô hình bao quanh Trái Đất, nhưng từ này cũng có thể là động từ có nghĩa là phát biểu hay công khai một ý kiến, hoặc phát sóng một chương trình. Người học thường nhầm air với gió hoặc hơi thở và cho rằng nó chỉ liên quan đến thời tiết, bỏ qua nghĩa bóng để phát biểu ý kiến. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta có thể nói 'air the grievances', 'air a show', hoặc 'air your thoughts' để diễn đạt sự công khai.
Giải thích cho người học tiếng Anh: air có nghĩa đen (không khí) và nghĩa bóng (diễn đạt, phát sóng); tránh dịch từng chữ theo ngôn ngữ mẹ đẻ.
What is the meaning of the word 'air'?
In which of the following contexts can 'air' be used?
What are some similar words to 'air'?
What is the opposite of 'air'?
Can you think of a real-life situation where understanding the concept of 'air' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật