LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

air - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

air Ý nghĩa của Từ

  • hỗn hợp khí vô hình bao quanh Trái Đất
  • diễn đạt hoặc thông gió một ý tưởng hoặc ý kiến
  • phát sóng một thứ gì đó như chương trình hoặc chương trình
Illustration for this word

air Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

air Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛə/
Mỹ /ɛr/
Tiết
air

air Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp cổ 'air', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aerem', có thể lần ngược về tiếng Hy Lạp 'aēr'. Gốc 'aer-' có nghĩa là 'không khí trên cao' hoặc 'bầu trời'. Hãy hình dung bầu trời xanh trong và làn gió tươi mát lướt qua, đại diện cho không khí xung quanh chúng ta. Một cách khái quát, nó cũng liên quan đến việc diễn đạt cảm xúc hay ý tưởng ra ngoài, giống như lấp đầy một không gian bằng không khí trong lành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên mình điều chỉnh tư thế, hít một nhịp thở sâu và thải hơi ra từ phổi. Mình nhìn quanh căn phòng và quyết định sẽ nói gì, điều chỉnh giọng điệu và để ý nghĩ ấy từ trong ra ngoài màng. Không khí trong phòng như một cây cầu vô hình gắn kết tôi với mọi người, cảm xúc cũng thay đổi. Tôi thốt ra ý nghĩ của mình và cuộc trò chuyện bắt đầu move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Air là danh từ chỉ hỗn hợp khí vô hình bao quanh Trái Đất, nhưng từ này cũng có thể là động từ có nghĩa là phát biểu hay công khai một ý kiến, hoặc phát sóng một chương trình. Người học thường nhầm air với gió hoặc hơi thở và cho rằng nó chỉ liên quan đến thời tiết, bỏ qua nghĩa bóng để phát biểu ý kiến. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta có thể nói 'air the grievances', 'air a show', hoặc 'air your thoughts' để diễn đạt sự công khai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: air có thể là danh từ (không khí/không khí xung quanh) và động từ (diễn đạt hoặc phát sóng).
  • Collocations: air the grievances, air a show, air your thoughts.
  • Đừng nhầm air với gió hoặc hơi thở.
  • Dùng từ đồng nghĩa formal: express, broadcast, publish.
  • Luyện tập phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Air chỉ có nghĩa là không khí; không phải để phát sóng gì cả.
  • Air và wind được xem như từ đồng nghĩa trong dùng hàng ngày.
  • Air không dùng để diễn đạt suy nghĩ.
  • Air chỉ là thuật ngữ khoa học.
  • Air và breath có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: air có nghĩa đen (không khí) và nghĩa bóng (diễn đạt, phát sóng); tránh dịch từng chữ theo ngôn ngữ mẹ đẻ.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu hai nghĩa chính: không khí và nghĩa bóng (diễn đạt/phát sóng)
  • Thuộc các collocation phổ biến: air the grievances, air a show, air your thoughts
  • Phân biệt air với wind/breath/thời tiết
  • Dùng từ đồng nghĩa trang trọng như express, broadcast
  • Luyện tập bằng ví dụ truyền thông thực tế để nghĩa bóng nổi bật
  • Tự viết câu có air ở ngữ cảnh ý kiến hoặc phương tiện truyền thông.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'air'?

A.Wind
B.Water
C.Fire
D.Earth
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts can 'air' be used?

A.I went for a swim in the ____.
B.The ____ was shaking due to an earthquake.
C.The ____ was burning brightly in the fireplace.
D.I opened the window to let some fresh ____ into the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What are some similar words to 'air'?

A.Snow
B.Sunshine
C.Breeze
D.Rain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'air'?

A.Water
B.Fire
C.Earth
D.Vacuum
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where understanding the concept of 'air' is important?

A.Understanding weather patterns
B.Cooking a meal
C.Driving a car
D.Building a house

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Talk About Comfort

Public Transport

2026.01.11 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with Morning Routine and Chores

Asking for Help

2025.11.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ