LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bristling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bristling Ý nghĩa của Từ

  • đứng thẳng và cứng
  • thể hiện sự tức giận
  • sợi tóc hoặc sợi ngắn và cứng
Illustration for this word

bristling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bristling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrɪs.təl/
Mỹ /ˈbrɪs.əl/
Tiết
bristle

bristling Từ nguyên của Từ

bristle = brist + -le; tiếng Anh trung cổ (xuất phát từ Bắc Âu cổ) → bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ, đưa thuật ngữ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những cái gai của một con nhím dựng đứng khi bị đe dọa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bristle là danh từ chỉ lông ngắn cứng hoặc sợi cứng; động từ có nghĩa lông dựng đứng hoặc căng thẳng, hoặc biểu hiện cáu kỉnh. Ngoài ra còn có ý nghĩa ẩn dụ là ai đó nổi giận hoặc phòng thủ. Nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ brist+le, chịu ảnh hưởng của Old Norse và Old French.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: 1) bristle là động từ mô tả chuyển động hoặc tâm trạng; 2) không phải mọi lông đều là bristle; 3) bristle with anger dùng với stand/rise; 4) phân biệt ý nghĩa danh từ và gai răng; 5) chú ý tới các cụm như bristle up.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm bristle với gai ở động vật
  • Tin rằng bristle lúc nào cũng mang nghĩa giận dữ
  • Không phân biệt được bristle ở dạng động từ và danh từ
  • Dùng bristle như prick trong mọi ngữ cảnh
  • Bỏ qua sắc thái vật lý và cảm xúc của bristle

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, bristle có thể ám chỉ cả sự kiện vật lý lông dựng đứng và trạng thái cảm xúc. Sai lầm thường gặp là hiểu nó chỉ theo nghĩa cảm xúc hoặc chỉ theo nghĩa vật lý mà bỏ qua ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt động từ và danh từ
  • Học các phối hợp như bristle up, bristle with anger
  • Liên kết thay đổi vật lý với phản ứng cảm xúc
  • Sử dụng ví dụ thực tế từ thiên nhiên hoặc đồ vật hàng ngày
  • So sánh với stand, rise, stiffen
  • Chú ý cụm từ như bristle at

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bristling'?

A.Standing upright and stiff
B.Being friendly and welcoming
C.Flowing smoothly
D.Being silent and calm
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'bristling'?

A.She was bristling in her chair during the meeting.
B.The dog was bristling with excitement when it saw its owner.
C.The trees were bristling in the gentle breeze.
D.He walked down the street bristling his umbrella.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bristling'?

A.Standing
B.Drooping
C.Cuddling
D.Nestling
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bristling'?

A.Defensive
B.Relaxed
C.Upright
D.Alert
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the idea of bristling?

A.A calm conversation between friends made for a great evening.
B.The cat looked defensive, its fur standing on end.
C.The plants were swaying gently in the light breeze.
D.The speaker presented confidently, engaging the audience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ