LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

broadly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

broadly Ý nghĩa của Từ

  • rộng về phạm vi hoặc lĩnh vực
  • có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia
  • thường áp dụng hoặc rộng lớn
Illustration for this word

broadly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

broadly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brɔːd/
Mỹ /brɔd/
Tiết
broad

broadly Từ nguyên của Từ

broad = (không có tiền tố) + broad; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ ‘brād’ → tiếng Anh trung cổ ‘broad’ → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con sông rộng kéo dài xa, thể hiện sự bao la của ‘broad’.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm tay nắm cửa và đẩy nhẹ để mở nó ra thêm. Tôi đẩy và kéo cho cửa sổ dịch chuyển, từ từ làm cho tầm nhìn rộng hơn và ánh sáng tràn vào. Cảm giác ấy như điều chỉnh tiêu cự, một sự thay đổi nhỏ khiến ranh giới mở ra. Và khi dùng từ broad, nó cũng lan rộng như vậy, áp dụng được ở nhiều hoàn cảnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Broad là tính từ diễn đạt sự rộng lớn về phạm vi hoặc độ rộng của một vật, hoặc có phạm vi bao quát và rộng ở mức độ tổng quát. Nó cũng có nghĩa là phổ biến hoặc rộng rãi, như broad range hay broad audience. Trong tiếng Việt người bản xứ nói là rộng, rộng lớn, phạm vi rộng. Lưu ý sự khác biệt giữa broad và wide: broad nhấn mạnh phạm vi hoặc tính bao quát, trong khi wide chủ yếu nói về độ rộng vật lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Broad mô tả sự rộng lớn về phạm vi, không chỉ độ rộng vật lý.
  • - Dùng với các cụm như broad range, broad audience, broad agreement để nhấn mạnh phạm vi.
  • - Đừng nhầm broad với wide khi nói về độ rộng của vật thể.
  • - Trong văn phong trang trọng, broad có thể gợi ý tính bao quát hoặc khái quát.
  • - Kết hợp với danh từ cụ thể hoặc trừu tượng cho tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Broad không chỉ nói về độ rộng vật lý; nó cũng diễn đạt phạm vi hoặc tính bao quát của ý tưởng.
  • Nó không phải lúc nào cũng mang nghĩa mơ hồ; dùng đúng ngữ cảnh nó thể hiện sự bao quát hoặc tính phổ biến.
  • Nhiều người nhầm broad với wide ở mọi ngữ cảnh; wide cho độ rộng vật lý, broad cho phạm vi.
  • Có thể kết hợp với danh từ cụ thể và trừu tượng.
  • 'broadly' không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 'widely'; trạng từ có sắc thái riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể hiểu nhầm broad là rộng về chiều rộng vật lý mà bỏ qua nghĩa bao quát hoặc phổ biến; cần luyện tập với cụm từ rộng và phạm vi.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: broad range, broad spectrum, broad consensus.
  • So sánh broad với wide để phân biệt độ rộng vật lý và phạm vi.
  • Dùng broad cả ở ngữ cảnh cụ thể và trừu tượng (broad understanding).
  • Chú ý giọng điệu: broad có thể ngụ ý bao quát hoặc chung chung.
  • Luyện tập với từ đồng nghĩa như extensive, widespread, general để di chuyển linh hoạt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'broadly'?

A.Widely
B.Narrowly
C.Quickly
D.Slowly
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'broadly' used correctly?

A.She ran broadly to catch the bus.
B.The painting showcased a broadly range of colors.
C.The project was broadly successful.
D.He broadly focused on a specific topic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'broadly'?

A.Generally
B.Sparsely
C.Specifically
D.Closely
Bước 4: Từ trái nghĩa

How can 'broadly' be applied in real-world situations?

A.Understanding a topic in depth
B.Looking at a situation from a broad perspective
C.Focusing on minor details
D.Exploring a narrow range of ideas
Bước 5: Thành thạo

Give an example of a situation where 'broadly' would be applicable.

A.Narrowly considering a single point of view
B.Ignoring important details in a research project
C.Relying solely on one person's opinion
D.Discussing various approaches to solving a problem

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising: Choosing the Right Medium

Advertising & Consumerism

2026.01.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redevelopment and Microclimate in a City Park

Urban Development

2025.12.12 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ