cụm từ phổ biến trong lớp học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
classroom = class (nhóm học sinh) + room (không gian khép kín). Xuất phát từ tiếng Latin 'classis' có nghĩa là 'một sự phân chia', và 'camera' có nghĩa là 'căn phòng'. Hãy hình dung một phòng học đầy học sinh háo hức, bàn được xếp hàng ngay ngắn, sẵn sàng để học hỏi và chia sẻ kiến thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi push cửa và bước vào lớp học, kéo một chiếc ghế lại gần và set balô lên bàn. Các hàng ghế hơi shift và tôi adjust tư thế để nghe cho rõ. Không khí có mùi phấn và im lặng làm tôi tập trung; tôi cảm thấy không gian này hold câu hỏi và ý tưởng của chúng ta. Ở đây chúng ta move từ nghe sang nói, và thay đổi cách hiểu của mình.
Một lớp học là không gian vật lý nơi giảng dạy và học tập diễn ra, thường được trang bị bàn ghế, bảng và tài liệu giảng dạy; nó cũng có thể chỉ một không gian học tập trực tuyến. Từ classroom nhấn mạnh môi trường học tập có tổ chức, nơi một lớp học tụ tập để học tập dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Xuất xứ từ classis (nhóm học sinh) và room (phòng) từ tiếng Latinh. Khi nhắc đến classroom, người ta hình dung chu trình học tập ở trường từ điểm danh, lên lớp cho tới làm bài tập và kết thúc giờ học.
Trong tiếng Anh, classroom thường gợi lên không gian thực tế và thói quen hàng ngày; người học dễ nhầm không gian với hoạt động hay khóa học. Nhấn mạnh các collocations như 'classroom management' giúp phân biệt không gian và hoạt động.
What is the meaning of the word 'classroom'?
In which of the following places would you typically find a classroom?
Which of the following is a similar word to 'classroom'?
What is the opposite of 'classroom'?
How is a classroom different from a meeting room in a corporate office?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật