LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cụm từ phổ biến trong lớp học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

classroom Ý nghĩa của Từ

  • phòng nơi tổ chức các lớp học
  • không gian cho việc giảng dạy và học tập
  • nơi học sinh tập trung để nhận kiến thức
Illustration for this word

classroom Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

classroom Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklɑːsruːm/
Mỹ /ˈklæsrʊm/
Tiết
classroom

classroom Từ nguyên của Từ

classroom = class (nhóm học sinh) + room (không gian khép kín). Xuất phát từ tiếng Latin 'classis' có nghĩa là 'một sự phân chia', và 'camera' có nghĩa là 'căn phòng'. Hãy hình dung một phòng học đầy học sinh háo hức, bàn được xếp hàng ngay ngắn, sẵn sàng để học hỏi và chia sẻ kiến thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi push cửa và bước vào lớp học, kéo một chiếc ghế lại gần và set balô lên bàn. Các hàng ghế hơi shift và tôi adjust tư thế để nghe cho rõ. Không khí có mùi phấn và im lặng làm tôi tập trung; tôi cảm thấy không gian này hold câu hỏi và ý tưởng của chúng ta. Ở đây chúng ta move từ nghe sang nói, và thay đổi cách hiểu của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một lớp học là không gian vật lý nơi giảng dạy và học tập diễn ra, thường được trang bị bàn ghế, bảng và tài liệu giảng dạy; nó cũng có thể chỉ một không gian học tập trực tuyến. Từ classroom nhấn mạnh môi trường học tập có tổ chức, nơi một lớp học tụ tập để học tập dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Xuất xứ từ classis (nhóm học sinh) và room (phòng) từ tiếng Latinh. Khi nhắc đến classroom, người ta hình dung chu trình học tập ở trường từ điểm danh, lên lớp cho tới làm bài tập và kết thúc giờ học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng classroom để chỉ không gian giảng dạy thực tế (cạnh tranh vật lý hoặc trực tuyến), không phải lớp học nói chung.
  • Các collocations phổ biến: classroom management, in the classroom.
  • Lưu ý: classroom là một từ, không phải hai từ 'class room'.
  • Cho học trực tuyến, dùng 'online classroom' hoặc 'virtual classroom'.
  • Ngữ cảnh cho biết bạn đang nói về không gian hay hoạt động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phòng học luôn là một không gian vật lý.
  • classroom có nghĩa là khóa học, không phải không gian.
  • Tất cả các lớp học đều có bàn ghế.
  • Không gian trực tuyến không phải classroom.
  • Học sinh chỉ nghe giảng trong lớp học; không hợp tác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, classroom thường gợi lên không gian thực tế và thói quen hàng ngày; người học dễ nhầm không gian với hoạt động hay khóa học. Nhấn mạnh các collocations như 'classroom management' giúp phân biệt không gian và hoạt động.

Mẹo Học

  • Hình dung lớp học như một không gian có quy tắc và thói quen.
  • Luyện tập collocations: in the classroom, classroom management, virtual classroom.
  • Phân biệt không gian và hoạt động: 'the classroom' vs 'classroom discussion'.
  • Sử dụng đối thoại mô tả thói quen hàng ngày ở lớp.
  • Viết mô tả ngắn về một ngày điển hình ở lớp của bạn.
  • Ôn tập các cụm từ phổ biến như trang trí lớp và quy tắc lớp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'classroom'?

A.A room for sleeping
B.A room for cooking
C.A room for playing
D.A room for classes
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following places would you typically find a classroom?

A.Swimming pool
B.Supermarket
C.Library
D.School playground
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'classroom'?

A.Bathroom
B.Auditorium
C.Bedroom
D.Kitchen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'classroom'?

A.Gym
B.Office
C.Playground
D.Living room
Bước 5: Thành thạo

How is a classroom different from a meeting room in a corporate office?

A.Classrooms have a kitchen, meeting rooms don't
B.Classrooms have computers, meeting rooms don't
C.Classrooms are for students, meeting rooms are for business meetings
D.Classrooms have beds, meeting rooms don't

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for School Supplies

Shopping in Store

2025.09.25 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Politics at the Kitchen Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 2:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Punishment in Education

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 2:05 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ