LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brochure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brochure Ý nghĩa của Từ

  • một cuốn sách nhỏ hoặc tạp chí cung cấp thông tin về một điều gì đó
  • tờ rơi
  • sách quảng cáo
Illustration for this word

brochure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brochure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brəʊˈʃʊə/
Mỹ /broʊˈʃʊr/
Tiết
brochure

brochure Từ nguyên của Từ

brochure = broche + -ure. Có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'may hoặc gắn'. Hãy tưởng tượng một cuốn sách được may lại chứa thông tin hoặc quảng cáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, brochure thường được dịch là tờ rơi hoặc sách quảng cáo tùy ngữ cảnh. Đây là một ấn phẩm in ngắn gọn, có nhiều trang, trình bày thông tin về sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức. Nó thể hiện chi tiết hơn flyer (tờ rơi) và ngắn hơn một catalogue. Người học thường nhầm lẫn brochure với pamphlet hoặc flyer. Các cụm dùng: brochure du lịch, brochure công ty, brochure sản phẩm. Chú ý cách thiết kế và mục đích quảng bá: brochure nhấn mạnh thông tin và hình ảnh hơn là quảng cáo trực tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: tài liệu in nhiều trang, không phải tờ rơi đơn lẻ
  • Dùng trong ngữ cảnh chính thức như brochure công ty, brochure du lịch
  • Phân biệt brochure với flyer và pamphlet
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: brochure du lịch, brochure công ty
  • Chú ý thiết kế và cách trình bày thông tin
  • Một số tình huống cần có ngôn ngữ chuẩn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ brochure luôn là tài liệu số
  • Nhầm brochure với flyer hay pamphlet
  • Tin brochure chỉ dành cho du lịch
  • Nhầm lẫn brochure nhiều trang với flyer ngắn
  • Cho rằng brochure phát miễn phí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, brochure được xem như tài liệu quảng cáo có nhiều trang và mang tính chất trang trọng; dễ nhầm lẫn với flyer hoặc pamphlet và bỏ quên yếu tố thiết kế.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung brochure như một cuốn hướng dẫn nhiều trang
  • So sánh với flyer và pamphlet để nắm sự khác biệt
  • Học các collocation phổ biến: brochure du lịch, brochure công ty
  • Luyện phát âm 'brochure' cho đúng
  • Đọc các brochure thực tế để nắm phong cách thiết kế
  • Sử dụng trong các tình huống chính thức như tiếp thị

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'brochure'?

A.A small booklet
B.A type of food
C.A piece of furniture
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'brochure' used correctly?

A.I played the brochure at the concert.
B.The brochure barked loudly.
C.The brochure delivered the mail.
D.I read a brochure about healthy eating habits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'brochure'?

A.Tree
B.Elephant
C.House
D.Magazine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'brochure'?

A.Banner
B.Leaf
C.Button
D.Chair
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically find a 'brochure'?

A.In a grocery store
B.In a library
C.In a car dealership
D.In a swimming pool

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a postcard and guide book

Shopping in Store

2026.01.18 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment and Community Concerns

Urban Development

2025.11.30 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ