brochure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
brochure = broche + -ure. Có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'may hoặc gắn'. Hãy tưởng tượng một cuốn sách được may lại chứa thông tin hoặc quảng cáo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, brochure thường được dịch là tờ rơi hoặc sách quảng cáo tùy ngữ cảnh. Đây là một ấn phẩm in ngắn gọn, có nhiều trang, trình bày thông tin về sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức. Nó thể hiện chi tiết hơn flyer (tờ rơi) và ngắn hơn một catalogue. Người học thường nhầm lẫn brochure với pamphlet hoặc flyer. Các cụm dùng: brochure du lịch, brochure công ty, brochure sản phẩm. Chú ý cách thiết kế và mục đích quảng bá: brochure nhấn mạnh thông tin và hình ảnh hơn là quảng cáo trực tiếp.
Đối với người Việt, brochure được xem như tài liệu quảng cáo có nhiều trang và mang tính chất trang trọng; dễ nhầm lẫn với flyer hoặc pamphlet và bỏ quên yếu tố thiết kế.
What is the meaning of the word 'brochure'?
In which sentence is the word 'brochure' used correctly?
Which is a synonym for 'brochure'?
What is an antonym for 'brochure'?
Where would you typically find a 'brochure'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật