museum - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Muse- (từ tiếng Hy Lạp: 'mousa' có nghĩa là 'nguồn cảm hứng') + -um (hậu tố danh từ Latin). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'museum' (đề cập đến một nơi học tập) → Pháp cổ 'musée' → tiếng Anh 'museum'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng bạn đang đi qua một hành lang lớn đầy những hiện vật cổ xưa, nơi mỗi món đồ đều truyền cảm hứng cho những suy nghĩ và ý tưởng mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐẩy cửa bảo tàng và bước vào không gian im lặng. Tôi di chuyển (move) từ quầy này sang quầy khác, ánh sáng thay đổi khi tôi tiến lên và mắt tôi dần thích nghi. Tôi vòng một góc và nhịp điệu thay đổi, tôi chọn nơi dừng chân và cách nhìn. Khi đến gần một chi tiết, tôi nín thở và để cho cảnh tượng dần hiện lên trong đầu tôi.
Bảo tàng là một tòa nhà hoặc cơ quan tổ chức trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật lịch sử hoặc mẫu vật khoa học, đồng thời tập hợp, bảo quản và nghiên cứu các vật thể có giá trị văn hóa. Đó là nơi người dùng học hỏi về nhiều chủ đề qua các triển lãm vĩnh viễn và triển lãm tạm thời. Nhiều bảo tàng cung cấp tham quan có hướng dẫn, workshop và chương trình giáo dục cho trường học và gia đình. Việc vào cửa thường yêu cầu im lặng và tôn trọng các hiện vật. Đối với người học tiếng Anh, museum thường đi kèm với các cụm như visit a museum, museum collection hay museum curator.
Bảo tàng được nhìn nhận như không gian giáo dục công cộng, nơi bảo tồn và giải thích các hiện vật cho học tập. Tiếng Anh nhấn mạnh việc thăm quan và học hỏi, nhưng người học có thể bỏ qua khía cạnh sưu tập và bảo tồn.
What is the meaning of the word 'museum'?
How is the word 'museum' used in a sentence?
Which word is similar to 'museum'?
What is the opposite of 'museum'?
Can you think of a real-life context where you might visit a museum?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật