LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brothers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brothers Ý nghĩa của Từ

  • một người anh trai
  • một người đàn ông hoặc cậu bé có cùng cha mẹ với người khác
  • một thuật ngữ thân mật cho một người bạn nam thân thiết
Illustration for this word

brothers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brothers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrʌðə/
Mỹ /ˈbrʌðər/
Tiết
brother

brothers Từ nguyên của Từ

anh trai = 'anh' + 'trai' (gốc từ tiếng Anh cổ 'brōþor'); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng German nguyên thủy → tiếng Ấn-Âu nguyên thủy; Hãy tưởng tượng một buổi họp mặt gia đình nơi các anh em gắn bó, chia sẻ kỷ niệm và hỗ trợ nhau như một đội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và move vào phòng, tìm nụ cười của anh ấy. tôi đặt tay lên vai anh ấy và cảm nhận một sự dịch chuyển nhỏ trong không khí. brother trở thành một biểu tượng tin cậy ấm áp trong tim tôi. chúng tôi tiếp tục trò chuyện, giữ nhịp nói chuyện quen thuộc và điều chỉnh khoảng cách giữa chúng tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anh trai/em trai là hai nghĩa chủ yếu là anh trai ruột thịt, nhưng tiếng Anh có thể dùng 'brother' như một cách nói thân mật cho bạn nam gần gũi. Trong tiếng Việt, cách dùng tương tự có thể là 'anh' khi người nói là nam nói với người cùng tuổi hoặc em 'em' khi anh gọi em. Còn trong giới trẻ, một số từ vay mượn như 'bro' được dùng để thể hiện sự thân mật ở bạn bè.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng cho anh trai hoặc em trai ruột; có thể dùng với bạn nam thân ở ngôn ngữ thông dụng; - Dùng 'older brother'/'younger brother' để chỉ tuổi tác; - Không dùng với người lạ trong bối cảnh trang trọng; - Mang nghĩa gần gũi và đồng đội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn chỉ có ý nói anh/em trai ruột
  • Có thể dùng cho nữ
  • Không có sắc thái cảm xúc
  • Chỉ xuất hiện trong văn viết formal
  • Dịch trực tiếp là 'brother' trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có từ anh/em trai với sắc thái sinh lý và quan hệ gia đình rất rõ; khi tiếng Anh dùng 'brother' cho bạn thân, người học có thể bị nhầm lẫn với cách gọi quen thuộc.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt giữa quan hệ gia đình và cách gọi bạn bè tùy ngữ cảnh
  • Ghi nhớ các cặp từ điển phổ biến: older brother, younger brother
  • Tránh dùng 'my brother' với người lạ trong ngữ cảnh formal
  • Chú ý 'bro' là cách xưng hô thân mật
  • Học etymology để ghi nhớ ý nghĩa mở rộng
  • Lắng nghe giọng điệu để nhận biết mức độ thân mật

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Dining Out with My Brother

Restaurant Order

2025.10.01 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Toys

Shopping in Store

2025.09.16 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Check-in and Tests

Health Clinic Visit

2026.01.11 · 1:02 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Barefoot on the Riverbank

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ