LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

younger - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

younger Ý nghĩa của Từ

  • đã sống hoặc tồn tại chỉ trong thời gian ngắn
  • chưa trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ
  • tương đối mới hoặc gần đây
Illustration for this word

younger Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

younger Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jʌŋ/
Mỹ /jʌŋ/
Tiết
young

younger Từ nguyên của Từ

'Young' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'geong', có nghĩa là 'trẻ hoặc tuổi xuân'. Hãy tưởng tượng một cây non vươn về phía ánh sáng mặt trời, tươi sáng và đầy tiềm năng, tượng trưng cho sức sống và năng lượng của tuổi trẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng một cây non lên khỏi khay và di chuyển chậu theo hướng ánh sáng một chút. Mỗi ngày tôi điều chỉnh góc khi ánh sáng đổi, giữ chặt thân cây và đặt nó trở lại. Lá mềm và nhỏ, nó vẫn chưa trưởng thành, như một điều mới được sinh ra. Nhìn nó vươn tới sáng, tôi hiểu sự trẻ trung là một trạng thái đang lớn lên và cần thời gian cùng chăm sóc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Young trong tiếng Anh mô tả một người hoặc vật ở giai đoạn đầu của cuộc sống hoặc quá trình phát triển, hoặc thứ gì đó tương đối mới. Nó mang ý nghĩa về năng lượng, tiềm năng và sự tăng trưởng chứ không chỉ tuổi tác. Người học thường nhầm lẫn với từ 'mới' và dùng nó ở những hoàn cảnh không phù hợp. Các cụm từ phổ biến: a young boy, a young generation, a young tree, a young idea.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ 'young' trước danh từ để mô tả giai đoạn của cuộc sống, hoặc sau danh từ để mô tả trạng thái hiện tại.
  • Các collocations phổ biến: a young boy, một thế hệ trẻ, một cây trẻ, một ý tưởng trẻ.
  • Young không phải lúc nào cũng có nghĩa là mới; ngữ cảnh quyết định.
  • Younger và youngest cho so sánh.
  • Lưu ý giọng điệu khi nói về nhóm người trẻ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Young và new có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Young luôn có nghĩa là trẻ chưa trưởng thành hoặc thiếu kinh nghiệm.
  • Bạn có thể dùng young cho bất kỳ động vật hoặc vật gì mà không cân nhắc ngữ cảnh.
  • 'The young' luôn chỉ tất cả giới trẻ một cách đồng nhất.
  • Young là đối nghịch của old trong mọi trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Young trong tiếng Anh bao gồm tuổi tác, giai đoạn phát triển hoặc tính mới; người học thường nhầm với từ 'mới' và sử dụng không đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: a young boy, một thế hệ trẻ, cây trẻ, ý tưởng trẻ.
  • Sử dụng younger/youngest cho so sánh.
  • Phân biệt giữa tuổi tác/điểm phát triển và tính mới.
  • Luyện nói về độ tuổi và giai đoạn phát triển (thời thơ ấu, thanh niên, thiếu niên).
  • Dùng được cho cả vật không sống (cây trẻ, ý tưởng trẻ).
  • Chú ý giọng khi nói về nhóm người trẻ.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Apples with Michael

Shopping in Store

2025.10.31 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Junior Account at Riverside Bank

Banking Basics

2026.03.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ