LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brought - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brought Ý nghĩa của Từ

  • mang cái gì đến một nơi
  • gây ra điều gì đó xảy ra
  • giới thiệu hoặc cung cấp cái gì đó
Illustration for this word

brought Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brought Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brɪŋ/
Mỹ /brɪŋ/
Tiết
bring

brought Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: bring = (không có tiền tố) + ring = với nghĩa gốc 'mang'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ brengan → tiếng Anh trung cổ bringen → tiếng Anh hiện đại bring. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó mang quà đến một bữa tiệc, tượng trưng cho hành động mang niềm vui đến cho mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bàn tay tôi vươn tới hộp, siết các ngón và nâng nó lên. Tôi bước một bước, điều chỉnh grip và đẩy nó theo thảm, giữ trọng lượng ổn định. Đến bàn, tôi đặt hộp xuống và không gian dường như dịch chuyển, như thể những gì tôi mang theo làm cho căn phòng đổi khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bring có thể hiểu là mang đến, mang lại hoặc đem vào một nơi. Động từ này có nghĩa mang theo vật gì đó đến một địa điểm, hoặc gây ra điều gì đó. Ngoài ra còn có các cụm động từ như bring up (nêu vấn đề), bring in (mang vào, giới thiệu ý tưởng). Người học Việt thường nhầm lẫn giữa mang theo và mang đi, hoặc nhầm lẫn giữa bring about với đem lại kết quả một cách tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Luôn ghép bring với một địa điểm.
  • Đừng nhầm lẫn giữa bring và take.
  • Cụm động từ phổ biến: bring up, bring in, bring along, bring about.
  • Có thể mang theo đồ dùng, tiền, ý tưởng hoặc cảm xúc.
  • Với người, dùng mang một người đến nơi hoặc mang theo người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa mang theo và mang đi theo hướng
  • Nghĩ bring chỉ mang vật chất, bỏ qua ý tưởng/emotion
  • bring up chỉ là nêu vấn đề, không mang lên địa điểm
  • bring in hiểu sai là chỉ đưa vào, không giới thiệu
  • không phân biệt hướng với take

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bring có thể mang theo vật thể đến nơi hoặc gây ra kết quả; sự hướng đến/điểm đến quan trọng. Người học dễ nhầm với take và bỏ qua các cụm động từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cặp đích đến (bring to vs take from).
  • Ghi nhớ các động từ ghép chính: bring up, bring in, bring along, bring about.
  • Tạo các tình huống thực tế (cuộc họp, tiệc, đến nơi).
  • Lưu ý các cụm từ với danh từ trừu tượng.
  • Kiểm tra sự phù hợp của đại từ và giới từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'brought' mean?

A.To destroy something completely
B.To leave something behind
C.To carry something to a place
D.To ignore an issue
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'brought'.

A.He brought a car to the garage.
B.She brought a cake to the party.
C.They will be brought a new system.
D.I brought my umbrella when it was sunny.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'brought'?

A.Took
B.Gave
C.Bought
D.Sent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brought'?

A.Lost
B.Left
C.Forgot
D.Took
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context for the word 'brought'?

A.The teacher discussed the project students brought to class.
B.They returned from the event with lots of memories.
C.She prepared a speech for her presentation.
D.He forgot his lunch for work.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Isle

Asking for Directions

2026.04.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ