brought - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: bring = (không có tiền tố) + ring = với nghĩa gốc 'mang'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ brengan → tiếng Anh trung cổ bringen → tiếng Anh hiện đại bring. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó mang quà đến một bữa tiệc, tượng trưng cho hành động mang niềm vui đến cho mọi người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBàn tay tôi vươn tới hộp, siết các ngón và nâng nó lên. Tôi bước một bước, điều chỉnh grip và đẩy nó theo thảm, giữ trọng lượng ổn định. Đến bàn, tôi đặt hộp xuống và không gian dường như dịch chuyển, như thể những gì tôi mang theo làm cho căn phòng đổi khác.
Bring có thể hiểu là mang đến, mang lại hoặc đem vào một nơi. Động từ này có nghĩa mang theo vật gì đó đến một địa điểm, hoặc gây ra điều gì đó. Ngoài ra còn có các cụm động từ như bring up (nêu vấn đề), bring in (mang vào, giới thiệu ý tưởng). Người học Việt thường nhầm lẫn giữa mang theo và mang đi, hoặc nhầm lẫn giữa bring about với đem lại kết quả một cách tự nhiên.
Đối với người Việt, bring có thể mang theo vật thể đến nơi hoặc gây ra kết quả; sự hướng đến/điểm đến quan trọng. Người học dễ nhầm với take và bỏ qua các cụm động từ.
What does the word 'brought' mean?
Choose the correct sentence that uses 'brought'.
Which word is most similar to 'brought'?
What is the opposite of 'brought'?
Can you provide a real-life context for the word 'brought'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật