cookies - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: hậu tố -ie gắn vào gốc tiếng Hà Lan koek nghĩa là bánh, để hình thành cookie nhỏ. Nguồn gốc lịch sử: từ koekje tiếng Hà Lan sang tiếng Anh; cách viết cooky cũng từng được dùng ở Mỹ. Hình ảnh ký ức: hình dung một thợ làm bánh biến một chiếc bánh to thành nhiều miếng nhỏ và gắn nhãn -ie cho từng miếng, dần dần thành cookies.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCookie là hai hai nghĩa: một món tráng miệng nướng và một thuật ngữ công nghệ. Trong ẩm thực, đó là bánh quy nhỏ hình tròn hoặc hình vuông, mềm hoặc giòn, có thể có sợi socola hay hạt. Trong IT, cookie là một tệp nhỏ do trình duyệt lưu để nhớ tùy chọn và trạng thái đăng nhập. Fortune cookie là một loại bánh quy giòn chứa một thông điệp. Nguồn gốc từ tiếng Hà Lan koekje, nghĩa là 'bánh nhỏ', sau đó vào tiếng Anh và có lúc được viết cooky.
Người Việt có thể nhầm giữa bánh quy và cookie máy tính; chú ý ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.
What is the meaning of the word 'cookies'?
Identify the correctly used sentence with the word 'cookies'.
Which word is most similar to 'cookies'?
What is the opposite of 'cookies'?
Can you think of a real-life context where this word is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật