LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cookies - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cookies Ý nghĩa của Từ

  • một món bánh ngọt nướng, thường hình tròn hoặc vuông.
  • một tệp dữ liệu nhỏ được trình duyệt lưu để ghi nhớ tùy chọn hoặc phiên đăng nhập.
  • một loại bánh quy giòn chứa một tờ giấy thông điệp, bánh quy may mắn hay fortune cookie.
Illustration for this word

cookies Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cookies Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʊki/
Mỹ /ˈkʊki/
Tiết
cookie

cookies Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hậu tố -ie gắn vào gốc tiếng Hà Lan koek nghĩa là bánh, để hình thành cookie nhỏ. Nguồn gốc lịch sử: từ koekje tiếng Hà Lan sang tiếng Anh; cách viết cooky cũng từng được dùng ở Mỹ. Hình ảnh ký ức: hình dung một thợ làm bánh biến một chiếc bánh to thành nhiều miếng nhỏ và gắn nhãn -ie cho từng miếng, dần dần thành cookies.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cookie là hai hai nghĩa: một món tráng miệng nướng và một thuật ngữ công nghệ. Trong ẩm thực, đó là bánh quy nhỏ hình tròn hoặc hình vuông, mềm hoặc giòn, có thể có sợi socola hay hạt. Trong IT, cookie là một tệp nhỏ do trình duyệt lưu để nhớ tùy chọn và trạng thái đăng nhập. Fortune cookie là một loại bánh quy giòn chứa một thông điệp. Nguồn gốc từ tiếng Hà Lan koekje, nghĩa là 'bánh nhỏ', sau đó vào tiếng Anh và có lúc được viết cooky.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ hai ý nghĩa chính: một món tráng miệng và một tập tin dữ liệu trình duyệt.
  • Viết cookie với -ie, không phải -y.
  • Khi nướng bánh, mô tả kết cấu và thành phần ( socola, hạt).
  • Trong công nghệ, phân biệt cookie với trạng thái đăng nhập và lưu trữ cục bộ.
  • Fortune cookie là loại đặc biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cookie chỉ là một món tráng miệng.
  • Tất cả cookies đều là bánh quy ngọt.
  • Fortune cookie ở khắp nơi đều có thông điệp.
  • Cookie và biscuit là cùng một thứ.
  • Cookies của trình duyệt có thể tiết lộ thông tin cá nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm giữa bánh quy và cookie máy tính; chú ý ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Đọc ngữ cảnh để phân biệt hai nghĩa.
  • Luyện câu mô tả kết cấu và thành phần khi làm bánh.
  • Phân biệt cookie trình duyệt với cookie dữ liệu trong IT.
  • Học fortune cookie như một thuật ngữ riêng.
  • Ghi nhớ spelling hiện đại cookie; cooky cổ đi,

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cookies'?

A.A term for currency
B.A type of software used for browsing
C.Small baked treats, often sweetened
D.A family of reptiles
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with the word 'cookies'.

A.He runs every morning to stay healthy like cookies.
B.She baked a batch of delicious cookies yesterday.
C.Cookies can swim very fast in the ocean.
D.The meeting was cookies to discuss the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cookies'?

A.Biscuits
B.Vegetables
C.Drinks
D.Soups
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cookies'?

A.Pretzels
B.Ice cream
C.Salads
D.Cakes
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word is used?

A.We need to eat more balanced meals to stay healthy.
B.The best way to spend an afternoon is with a salad.
C.A sweet treat enjoyed during celebrations.
D.He decided to buy a new car last week.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Party

Simple Phone Call

2025.11.24 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Little Wheel That Built Us

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.25 · 1:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ