buck - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
buck = động vật đực + tiếng Pháp cổ buc = hươu; Hãy tưởng tượng một con hươu đực mạnh mẽ nhảy vọt qua một thân cây trong rừng, biểu tượng cho sức mạnh và sự sống động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lan can, di chuyển trọng tâm và đặt bàn chân vững chắc. Một con hươu đực bước ra khỏi bụi, cơ bắp căng, nó đẩy mạnh và nhảy lên dưới ánh sáng. Nhìn nó, tôi thấy đôi chân mình cũng hoạt động, cố gắng giữ thăng bằng. Khoảnh khắc ấy như biết sống lên từ cảm giác chuyển động và thay đổi—một con hươu, một cú nhảy, sự kháng cự được thể hiện trong hành động.
Buck là một từ tiếng Anh linh hoạt, có thể dùng như danh từ và động từ. Danh từ chủ yếu chỉ hươu đực, tượng trưng cho sức mạnh và sự sống động. Động từ buck có nghĩa là nhảy lên đột ngột, chống đối hoặc đối đầu với áp lực hoặc xu hướng. Thành ngữ buck the trend ám chỉ việc đứng против lại thông lệ. Người học cần chú ý ngữ cảnh và collocations để phân biệt giữa nghĩa động vật và nghĩa động từ.
Đối với người học tiếng Việt, buck là từ thân mật mang hình ảnh mạnh mẽ; cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa danh từ và động từ.
What is the meaning of the word 'buck'?
In which sentence is 'buck' used correctly?
Which word is most similar to 'buck'?
What is the opposite of 'buck'?
In what situation might someone 'buck' authority?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật