LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

buck - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

buck Ý nghĩa của Từ

  • con hươu đực
  • nhảy
  • kháng cự hoặc phản đối
Illustration for this word

buck Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

buck Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bʌk/
Mỹ /bʌk/
Tiết
buck

buck Từ nguyên của Từ

buck = động vật đực + tiếng Pháp cổ buc = hươu; Hãy tưởng tượng một con hươu đực mạnh mẽ nhảy vọt qua một thân cây trong rừng, biểu tượng cho sức mạnh và sự sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lan can, di chuyển trọng tâm và đặt bàn chân vững chắc. Một con hươu đực bước ra khỏi bụi, cơ bắp căng, nó đẩy mạnh và nhảy lên dưới ánh sáng. Nhìn nó, tôi thấy đôi chân mình cũng hoạt động, cố gắng giữ thăng bằng. Khoảnh khắc ấy như biết sống lên từ cảm giác chuyển động và thay đổi—một con hươu, một cú nhảy, sự kháng cự được thể hiện trong hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Buck là một từ tiếng Anh linh hoạt, có thể dùng như danh từ và động từ. Danh từ chủ yếu chỉ hươu đực, tượng trưng cho sức mạnh và sự sống động. Động từ buck có nghĩa là nhảy lên đột ngột, chống đối hoặc đối đầu với áp lực hoặc xu hướng. Thành ngữ buck the trend ám chỉ việc đứng против lại thông lệ. Người học cần chú ý ngữ cảnh và collocations để phân biệt giữa nghĩa động vật và nghĩa động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Buck có thể là danh từ hoặc động từ.
  • buck the trend có nghĩa là lật ngược xu thế.
  • Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh và collocations.
  • Trong văn viết trang trọng, tránh dùng buck quá nhiều.
  • Các collocations phổ biến: buck up, buck against, buck with.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Buck không chỉ chỉ đến hươu đực; nó còn có nghĩa chống đối.
  • Buck và doe không thể hoán đổi cho nhau.
  • Buck không chỉ là nhảy, còn có nghĩa phản kháng.
  • Buck the trend không chỉ liên quan đến động vật.
  • Buck không phải lúc nào cũng có nghĩa là tiền đôla.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, buck là từ thân mật mang hình ảnh mạnh mẽ; cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa danh từ và động từ.

Mẹo Học

  • Nhớ buck có thể là danh từ hoặc động từ.
  • Ôn tập thành ngữ buck the trend để hiểu ý nghĩa ngược lại.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa.
  • Tránh lạm dụng buck trong văn viết trang trọng.
  • Luyện tập với nhiều tình huống khác nhau (hoạt động ngoài trời, công việc).
  • Ghi chú các collocations phổ biến như up, against, with.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'buck'?

A.To resist or oppose
B.To donate money
C.To jump or leap
D.To apologize
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'buck' used correctly?

A.He bucked $20 to the charity fundraiser.
B.She decided to buck her fears and try skydiving.
C.The horse bucked over the fence.
D.He had to buck for his mistake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'buck'?

A.Accept
B.Cooperate
C.Resist
D.Yield
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'buck'?

A.Contribute
B.Comply
C.Submit
D.Adopt
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone 'buck' authority?

A.When they ask for permission
B.When they follow the rules
C.When they disagree with a decision
D.When they show respect

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at a Café and Travel Plans

Restaurant Ordering

2025.10.26 · 1:10 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
From Shooting Hoops to the Sofa

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ