LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

male - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

male Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến giới tính sản xuất giao tử nhỏ và di động (tinh trùng); liên quan đến nam giới hoặc trẻ em trai
  • một người đàn ông hoặc cậu bé.
  • các đặc điểm điển hình của nam giới.
Illustration for this word

male Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

male Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /meɪl/
Mỹ /meɪl/
Tiết
male

male Từ nguyên của Từ

male = mal- (xấu) + -e (hậu tố tạo tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một hiệp sĩ trong bộ giáp sáng bóng bảo vệ một ngôi làng, biểu trưng cho sức mạnh và tính nam.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa, bước vào và đặt balô xuống. Tôi chỉnh tư thế, thả vai cho thoải mái và cảm nhận cách tôi move qua căn phòng. Tôi chỉnh giọng, giữ nhịp điệu yên ổn và lắng nghe phản ứng của người xung quanh. Trong chuỗi hành động ngắn ngủi này, male hiện lên như một nhịp điệu trong cách tôi move và trò chuyện, hòa nhập với khoảnh khắc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, male có thể là tính từ nghĩa là 'đực, thuộc giới tính nam' hoặc danh từ chỉ 'nam giới, con trai'. Thường gặp trong ngữ cảnh sinh học, y học và thống kê, như male student hoặc male hormone. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng man hoặc guy để nói về một người nam. Tránh dùng male để miêu tả tính cách; dùng masculine hoặc virile để nói về đặc điểm nam tính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng male trong ngữ cảnh sinh học hoặc kỹ thuật
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng man hoặc guy cho người
  • So sánh với female để thấy sự đối lập về giới tính
  • Tránh dùng male để miêu tả tính cách
  • Dùng cho động vật hoặc giới tính sinh học cũng đúng
  • Ví dụ: male student, male hormone

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn male với con người nói chung
  • Dùng male để miêu tả tính cách
  • Dùng cho phụ nữ hoặc người ngoài giới
  • Quên đi sự phân biệt giới khi nói
  • Hiểu sai masculine là tính cách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên nhớ từ male mang nghĩa trang trọng; dùng man trong giao tiếp thông thường.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ điển dụng: male + danh từ (ví dụ male hormone)
  • So sánh với female để thấy khác biệt
  • Luyện trong ngữ cảnh sinh học
  • Tránh dùng masculine cho tính cách
  • Chú ý dùng với động vật và giới tính sinh học
  • Luyện với câu về sức khỏe

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'male'?

A.Animal
B.Female
C.Human
D.Male
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts would you use the word 'male'?

A.Talking about a group of friends
B.Discussing a delicious meal
C.Describing a sunny day
D.Referring to someone's gender
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'male'?

A.Happy
B.Female
C.Tall
D.Smart
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'male'?

A.Hungry
B.Young
C.Courageous
D.Female
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'male' in a real-life context?

A.Talking about a male lion in the zoo
B.Describing a rainy weather
C.Discussing a new book
D.Referring to a mountain

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Savings Account for a Child

Banking Basics

2026.02.01 · 1:25 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ