LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

buffalo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

buffalo Ý nghĩa của Từ

  • một loài động vật hoang dã lớn tương tự như gia súc
  • một thành phố ở New York
  • làm ai đó bối rối hoặc đe dọa
Illustration for this word

buffalo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

buffalo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌf.ə.ləʊ/
Mỹ /ˈbʌf.ə.loʊ/
Tiết
buffalo

buffalo Từ nguyên của Từ

buffalo = buffa (hình thức nữ tính gợi ý tính hoang dã) + lo (liên quan đến động vật); Xuất xứ lịch sử: từ 'bufalo' tiếng Latinh qua nhiều ngôn ngữ; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con vật lớn, lông xù lang thang trên những đồng cỏ rộng lớn, gợi cảm giác tự do hoang dã và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Buffalo có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ ám chỉ một con vật hoang dã lớn, giống bò nhưng đặc biệt là bò rừng Mỹ, và cũng là tên thành phố Buffalo ở New York. Động từ to buffalo nghĩa là làm ai đó bị nhầm lẫn hoặc d intimidate, thường bằng sự áp đảo hoặc áp lực. Hình ảnh nhớ được là một con vật khổng lồ, lông xù, lang thang trên đồng cỏ rộng, biểu tượng cho sự tự do và sức mạnh. Tên địa lý Buffalo gắn với lịch sử địa phương và khu vực Hồ lớn. Nguồn gốc từ buffa (hình thức nữ tính gợi wildness) và lo, trải qua latin bufalo qua nhiều ngôn ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cho động vật hoặc thành phố; buffalo cũng có nghĩa hăm dọa; phân biệt với bison; danh từ riêng viết hoa; plural buffalos hoặc buffalo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Buffalo không chỉ là con vật; nó còn là một thành phố và đôi khi là động từ.
  • Buffalo và bison không phải lúc nào là cùng một loài trong mọi ngữ cảnh.
  • Buffalo làm động từ hiếm gặp trong tiếng Anh Mỹ.
  • Buffalo như tên địa danh có cách viết khác biệt tùy hoàn cảnh.
  • Nguồn gốc từ nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh có từ mang nhiều nghĩa và loại từ; người học dễ nhầm giữa động vật, thành phố và động từ.

Mẹo Học

  • Hình dung hình ảnh một con vật lớn và lông xù để ghi nhớ.
  • Chia các nghĩa thành động vật, địa danh và động từ.
  • Luyện tập với câu phân biệt thành phố Buffalo và con vật.
  • Buffalo khi là tên địa danh cần viết hoa.
  • Học các collocations với động vật và với động từ.
  • Dùng thẻ ghi chú để phân biệt ngữ cảnh danh từ, động từ và tên riêng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'buffalo'?

A.A tropical fruit
B.A type of fish
C.A large wild animal
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'buffalo' used correctly?

A.I enjoy eating buffalo ice cream.
B.We saw a herd of buffalo at the zoo.
C.I play the buffalo in the school band.
D.The buffalo swims in the ocean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'buffalo'?

A.Bison
B.Lion
C.Elephant
D.Cheetah
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'buffalo'?

A.Wild
B.Domesticated
C.Tame
D.Tiny
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a buffalo?

A.Mountain climbing
B.Safari in Africa
C.Beach vacation
D.City tour

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About Animals

Simple Phone Call

2025.10.05 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ