khái niệm thiêng liêng trong các tôn giáo khác nhau
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sacred có nguồn gốc từ 'sacrare' (dâng hiến), trong đó 'sacra' có nghĩa là 'những điều thiêng liêng'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh, sau đó là tiếng Pháp cổ và cuối cùng được đưa vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngôi đền với ánh sáng rực rỡ phát ra từ một bàn thờ thiêng liêng, tượng trưng cho lòng tôn kính và sự thiêng liêng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi bật nến và đặt bàn tay lên một vật nhỏ mà tôi trân trọng. Tôi hít thở nhẹ và chuyển ánh mắt sang vật ấy, cảm nhận một cảm giác thiêng liêng từ từ hiện lên. Tôi điều chỉnh tư thế và giữ chặt khoảnh khắc ấy, để sự tôn kính lan toả trong ngực. Khi nói hoặc làm việc sau đó, thái độ ấy sẽ dẫn đường cho những lựa chọn của tôi với những gì đáng được tôn trọng.
Sacred được dùng để mô tả những thứ được tôn kính và tôn thờ, liên quan đến tôn giáo hoặc những nơi, văn bản và nghi lễ được coi là thiêng liêng. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ cho các ý tưởng, nhiệm vụ hoặc khoảnh khắc được cho là rất quan trọng và xứng đáng được tôn trọng. Điểm nhấn là sacred ngụ ý sự thanh thiêng và sự tôn kính, khác với holy, vốn thường gắn với thần linh. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái trang trọng và trang nghiêm; người học cần phân biệt với các từ như thần thánh hay thiêng liêng để tránh nhầm lẫn.
Sacred mang sắc thái thiêng liêng ceremonial; người học thường nhầm với holy hoặc dùng nó ở ngữ cảnh thông dụng để nói 'rất quan trọng'.
What is the meaning of the word 'sacred'?
In which sentence is the word 'sacred' used correctly?
Which word is similar to 'sacred'?
Which word is the opposite of 'sacred'?
In what context might you hear the word 'sacred'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật