LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

windows - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

windows Ý nghĩa của Từ

  • một lỗ trên tường cho ánh sáng và không khí vào
  • một khung chứa kính được lắp trong tường
  • một cách để xem thứ gì đó, chẳng hạn như màn hình máy tính.
Illustration for this word

windows Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

windows Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪndəʊ/
Mỹ /ˈwɪndoʊ/
Tiết
window

windows Từ nguyên của Từ

Rễ: gió + 'dow' = 'hướng về gió'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'windoge' từ 'gió' (khí) + 'oge' (mắt) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh đẹp, nơi gió nhẹ nhàng thổi qua một cửa sổ mở, làm đầy căn phòng bằng ánh sáng và không khí trong lành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở cửa sổ từ từ và cảm nhận làn gió lạnh chạm lên da. Ánh sáng lọt vào và tôi nắm chắc khung để nó không lung lay. Tôi hơi nghiêng đầu để move theo dõi luồng gió, căn phòng dần thay đổi. Cửa sổ như một lối đi nhỏ ra thế giới bên ngoài, và tâm trạng tôi bình yên hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Window là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là một lỗ trống trong tường cho ánh sáng và không khí vào phòng; nghĩa thứ hai là khung chứa kính, tức khung cửa sổ. Trong ngữ cảnh máy tính, window chỉ một vùng hiển thị riêng trên màn hình nơi bạn xem nội dung và thao tác với ứng dụng. Ngoài ra còn có nghĩa bóng như window of opportunity cho biết một khoảng thời gian giới hạn để hành động. Người học thường nhầm lẫn giữa các nghĩa hoặc giữa window và pane hoặc frame. Nhớ hình ảnh: gió thổi qua cửa sổ mở.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Window có nhiều nghĩa: opening, khung cửa sổ và vùng hiển thị trên màn hình.
  • - Phân biệt opening, frame, pane, sash.
  • - Dùng window cho cơ hội (window of opportunity) khi thích hợp.
  • - Trong IT, window là vùng hiển thị có điều khiển.
  • - Dạng số nhiều: windows.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng window chỉ là kính.
  • So sánh nhầm window với cửa hoặc lỗ mở trên tường.
  • Bỏ qua ngữ cảnh GUI khi dùng window.
  • Quên đi cụm window of opportunity.
  • Dùng window làm động từ ngoài gián tiếp với IT.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ riêng về các nghĩa vật lý và giao diện màn hình, rồi liên kết chúng với nhau. Người học thường nhầm giữa mở và khung và quên rằng window trong tin học là một vùng hiển thị có điều khiển.

Mẹo Học

  • Luyện tập nhận diện các nghĩa của window trong ngữ cảnh (mở, khung, GUI).
  • Học các collocations phổ biến: window of opportunity, window pane, khung nhìn.
  • Hình dung window thành ba phần: mở, khung, giao diện.
  • Dùng thẻ hình ảnh để phân biệt mở, khung và màn hình.
  • Đọc bài viết công nghệ để thấy cách dùng GUI.
  • Tạo câu của riêng bạn cho từng nghĩa.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Library

Asking for Directions

2026.04.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ