LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bungalows - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bungalows Ý nghĩa của Từ

  • một ngôi nhà một tầng
  • một ngôi nhà nhỏ với hiên rộng
  • một loại nhà ở thường thấy ở vùng khí hậu ấm
Illustration for this word

bungalows Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bungalows Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌŋɡə.ləʊ/
Mỹ /ˈbʌŋɡə.loʊ/
Tiết
bungalow

bungalows Từ nguyên của Từ

Bungalow xuất phát từ từ Hindi 'bangala' có nghĩa là 'thuộc về Bengal', chỉ kiểu nhà từ khu vực đó. Hình ảnh ghi nhớ là một ngôi nhà một tầng ấm cúng, được bao quanh bởi ánh nắng mặt trời và hoa, điển hình trong khí hậu ấm nơi bungalow phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một bungalow là một ngôi nhà một tầng, thường có hiên rộng ở phía trước, phổ biến ở các vùng khí hậu ấm áp và trong các khu nhà kiểu thuộc địa hoặc nhiệt đới. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hindi bangla nghĩa là thuộc về Bengal, gợi nhớ nguồn gốc của phong cách này. Người học thường nhầm bungalow với cottage hoặc villa, nhưng bungalow thường thấp, dễ tiếp cận và gắn kết chặt với không gian ngoài trời. Trong văn nói, người ta nói sở hữu một bungalow, cho thuê bungalow ven biển, hoặc sống ở khu phố kiểu bungalow. Hình ảnh nhớ là một ngôi nhà ấm áp, tươi sáng và được bao quanh bởi hoa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Use 'bungalow' cho một ngôi nhà một tầng với hiên trước, không phải tòa nhà nhiều tầng.
  • Kết hợp với 'hiên' để miêu tả đặc trưng.
  • Phân biệt với 'cottage' hoặc 'villa' về kích thước và mức độ formal.
  • Mô tả theo ngữ cảnh khí hậu hoặc khu vườn.
  • Cụm từ thông dụng: sở hữu bungalow, thuê bungalow ven biển, khu phố kiểu bungalow.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bungalow luôn là một căn nhà nhỏ
  • Phải có hiên trước
  • Chỉ có ở vùng khí hậu ấm
  • Tất cả đều cổ điển
  • Là nhà nghỉ dưỡng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên hình dung bungalow như một căn nhà một tầng có hiên trước, khác với cottage hay villa ở kích thước và không gian liên kết ngoài trời.

Mẹo Học

  • Chú ý ngữ cảnh (bờ biển, hiên trước, một tầng).
  • So sánh với cottage và villa về kích thước và độ trang trọng.
  • Cụm từ hay dùng: sở hữu bungalow, thuê bungalow ven biển, khu phố kiểu bungalow.
  • Lưu ý các đặc điểm kiến trúc như hiên và khu vườn.
  • Mô tả một bungalow quen thuộc để luyện tập.
  • Tưởng tượng hình ảnh để ghi nhớ phong cách.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ