LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

buoy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

buoy Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị nổi dùng để đánh dấu vị trí trong nước
  • giữ cho cái gì đó nổi
  • nâng cao tinh thần của ai đó
Illustration for this word

buoy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

buoy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bʊi/
Mỹ /bʊi/
Tiết
buoy

buoy Từ nguyên của Từ

Rễ: 'buoy' (từ tiếng Pháp cổ 'boie' có nghĩa là 'nổi'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái phao màu cam sáng đang lắc lư trên sóng, giữ cho các thuyền an toàn và chỉ đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Buoy là một từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ và động từ. Danh từ chỉ một thiết bị nổi dùng để đánh dấu vị trí trên mặt nước, hướng tàu và cảnh báo nguy hiểm; động từ nghĩa là giữ cho cái gì nổi lên hoặc nâng cao tinh thần người khác. Nguồn gốc từ boie trong tiếng Pháp cổ, có gốc Latinh, và từ này đã vào tiếng Anh qua ngữ cảnh hàng hải. Hình ảnh một quả phao màu cam sáng giúp ghi nhớ hai nghĩa chính và cách dùng chúng trong các tình huống thực tế, từ điều hướng đến động viên người thân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • nhớ hai nghĩa chính: nghĩa đen là giữ nổi, nghĩa ẩn là nâng cao tinh thần.
  • Dùng buoy làm danh từ cho một buồi biển.
  • Dùng như động từ thường là transitivo: buoy up ai đó.
  • Phân biệt với buoyant và buoyancy.
  • Hình dung một quả phao màu cam sáng để khắc sâu ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Buoy không chỉ có ý nghĩa nổi lên chung chung; nó là một thiết bị nổi.
  • Buoy, buoyant và buoyancy có liên quan nhưng thuộc về từ loại khác nhau.
  • Để nâng cao tinh thần, thường dùng buoy up người nào đó, chứ không phải chỉ buoy.
  • Đừng hiểu buoy như "tin tưởng" hay "tin rằng".
  • Nên phân biệt với buoyancy và buoyant.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh người Việt: buoy có hai chức năng, là công cụ đánh dấu và nghĩa ẩn nâng cao tinh thần; phân biệt rõ danh từ và động từ với ví dụ thực tế.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh rõ nét về một quả phao màu cam sáng khi học.
  • Luyện tập cả hai dạng (danh từ và động từ) trong các câu khác nhau.
  • Kết nối buoy với các cụm từ làm tăng tinh thần để ghi nhớ nghĩa ẩn.
  • Bắt đầu với ngữ cảnh hàng hải, sau đó mở rộng sang cách dùng figurative.
  • So sánh buoy với buoyant và buoyancy để tránh nhầm lẫn.
  • Viết các cảnh ngắn về tàu hoặc thời tiết để củng cố cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'buoy'?

A.A type of fish
B.A floating device that helps to mark a water area
C.A style of yoga
D.A color used in painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'buoy' correctly.

A.The swimmer used a buoy to help her float in the pool.
B.She decided to buoy her spirits by going for a walk.
C.He tried to buoy his expectations about the outcome.
D.They painted the buoy blue, making it look pretty.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'buoy'?

A.Anchor
B.Ship
C.Marker
D.Wave
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'buoy'?

A.Sink
B.Float
C.Drift
D.Rise
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word applies?

A.They used a device to mark safe shallow waters in the beach area.
B.The lake was calm and the boat glided smoothly over the water.
C.The fisherman needs a way to keep his boat from going under.
D.The beach was crowded with sunbathers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ