buoyancy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: buoy + ancy (hậu tố tạo danh từ chỉ chất lượng). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'boiance', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'bŭoyāre' có nghĩa là nổi. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc phao đầy màu sắc nhẹ nhàng nhấp nhô trên sóng, tượng trưng cho cả sự nổi về mặt vật lý và sự kiên cường trong cảm xúc trước những thách thức của cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐộ nổi là đặc tính cho phép một vật thể nổi trong chất lỏng hoặc trồi lên trong môi trường nhất định; rộng hơn, nó chỉ khả năng duy trì sự lạc quan và nâng đỡ tinh thần trước áp lực. Về mặt khoa học, độ nổi phát sinh từ lực đẩy lên của chất lỏng lên vật thể chìm hoặc ngập partially, phụ thuộc vào mật độ và thể tích. Nói một cách thông dụng, độ nổi còn diễn đạt sự kiên cường và tinh thần lạc quan trong những thời điểm khó khăn. Từ nguyên bắt nguồn từ buoy hình ảnh một biển báo nổi và -ancy để hình thành danh từ trừu tượng; nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ boiance và tiếng Latinh buoyāre có nghĩa là nổi. Hình ảnh một phao màu sắc lung lay trên sóng giúp liên kết độ nổi vật lý với sự ổn định tinh thần.
Giải thích trước khái niệm khoa học sau đó ý nghĩa ẩn dụ; người học thường nhầm độ nổi với hạnh phúc, thay vì sự kiên cường.
What is the definition of 'buoyancy'?
Choose the sentence that uses 'buoyancy' correctly.
Which word is most similar to 'buoyancy'?
What is the opposite of 'buoyancy'?
Can you think of a real-life context where buoyancy is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật