bureaucracy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: bureau = văn phòng + cracy = quản trị; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp bureau (văn phòng) → tiếng Latin bureaucratia; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tòa nhà văn phòng lớn, đơn điệu, đầy bàn làm việc và giấy tờ, nơi mà các quy tắc được tuân thủ nhưng nhân tính bị mất đi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy một hồ sơ ra trước bàn, sẵn sàng move các trang tiếp theo. Mới đầu nó chen lẫn, rồi lại trật tự, khi mỗi quyết định đổi cách nhìn. Tôi điều chỉnh từng trang, giữ nhịp, và cố gắng giữ thăng bằng giữa quy tắc và nhu cầu. Khi trang cuối cùng đặt vào đúng chỗ, hệ thống hành chánh dần hiện ra như một con đường mà mình có thể theo đuổi.
Bureaucracy được hiểu là một hệ thống mà quyết định được đưa ra bởi các công chức nhà nước hoặc các tổ chức lớn theo các quy tắc formal. Nó cũng chỉ đến bộ máy hành chính vận hành một chính phủ hoặc một tổ chức, thường có nhiều cấp phòng ban, thủ tục và giấy tờ. Với người học, cần phân biệt giữa ý tưởng về một quản trị hiệu quả và công bằng và quan niệm về sự rườm rà và quy trình phức tạp. Thuật ngữ này thường gắn ý nghĩa tiêu cực, nhưng các quy trình đúng đắn có thể bảo vệ quyền lợi và tính nhất quán.
Trong tiếng Việt, quan liêu thường được nhìn nhận như một hệ thống dựa trên quy tắc và cấp bậc. Người học cần phân biệt hệ thống với con người vận hành nó.
What is the meaning of 'bureaucracy'?
In which of the following sentences is 'bureaucracy' used correctly?
Which word is a synonym of 'bureaucracy'?
Which word is an antonym of 'bureaucracy'?
Can you give an example of encountering 'bureaucracy' in a real-life scenario?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật