LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

burger - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

burger Ý nghĩa của Từ

  • bánh mì kẹp thịt (hamburger)
  • miếng patty bò xay kẹp giữa hai lát bánh mì
  • món ăn nhanh phổ biến
Illustration for this word

burger Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

burger Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɜː.ɡə/
Mỹ /ˈbɜr.ɡər/
Tiết
burger

burger Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: Hamburg + -er; Hamburger là người đến từ thành phố Hamburg; trong tiếng Anh rút ngắn thành burger để chỉ món sandwich thịt bò. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ danh xưng của thành phố Đức Hamburg; ở Mỹ, Hamburger steak sau đó trở thành hamburger hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: một ngư dân ở Hamburg đang cầm patty thịt giữa hai lát bánh mì.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Burger có thể ám chỉ sandwich với patty bò xay ở giữa hai lát bánh mì, và cũng ám chỉ miếng patty đó. Từ này bắt nguồn từ Hamburger, tên của một người đến từ Hamburg, và được nhập vào tiếng Anh từ thế kỉ 19. Hiện nay burger có nhiều biến thể như cheeseburger, veggie burger, v. v. Trong giao tiếp hàng ngày người ta dùng burger như từ rút gọn của hamburger.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Burger có thể là sandwich hoặc miếng patty; hai cách dùng phổ biến.
  • - Biến thể: cheeseburger, veggie burger.
  • - Dùng phổ biến ở ngôn ngữ nói; hamburger phổ biến ở tính trang trọng.
  • - Dạng số nhiều: burgers.
  • - Phát âm BUR-ger, nhấn ở âm đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Burger không chỉ dành cho thịt bò; có veggie burger, chicken burger, v. v.
  • Hamburger không phải là tên riêng của một người; nguồn gốc từ demonym làm từ Hamburger.
  • Burger có mặt ở cả nhà hàng bình dân lẫn nhà hàng cao cấp.
  • Burger là danh từ; ít khi được dùng như động từ.
  • Trên menu chính thức có thể thấy hamburger nhưng phổ biến là burger.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: burger là từ tiếng Anh dùng informal cho hamburger và có nhiều biến thể; người học hay cho rằng chỉ nói về fast food hoặc nhầm hamburger với dạng formal. Nhấn mạnh khác biệt vùng miền và collocazioni phổ biến.

Mẹo Học

  • Phát âm BUR-ger với trọng âm ở âm tiết đầu.
  • Hiểu burger có thể là sandwich hoặc pattie.
  • Học biến thể như cheeseburger, veggie burger.
  • Dùng burger trong giao tiếp hàng ngày; hamburger formal hơn trong menu.
  • Cụm từ phổ biến: burger joint, homemade burger.
  • Luyện nói bằng các câu ngắn có burger.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'burger'?

A.A sandwich
B.A salad
C.A cookie
D.A pizza
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'burger' correctly?

A.He wore a burger to the party.
B.She ordered a burger with fries.
C.I read a book about burger making.
D.Let's play burger with friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'burger'?

A.Hot dog
B.Pasta
C.Cheeseburger
D.Wrap
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'burger'?

A.Dessert
B.Sushi
C.Salad
D.Burrito
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find a 'burger'?

A.At a fast-food restaurant
B.In a library
C.At a bakery
D.In a hospital

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order and a Small Stain

Restaurant Order

2025.10.15 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering at the Restaurant

Restaurant Order

2025.10.03 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Dining Out with My Brother

Restaurant Order

2025.10.01 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ