LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tasty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tasty Ý nghĩa của Từ

  • ngon
  • mềm mại
  • thưởng thức hương vị
Illustration for this word

tasty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tasty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈteɪ.sti/
Mỹ /ˈteɪ.sti/
Tiết
tasty

tasty Từ nguyên của Từ

tasty: taste + -y (đặc trưng). Xuất phát từ tiếng Anh Trung Cổ, ảnh hưởng từ tiếng Latinh 'tastare'. Hãy tưởng tượng về một món ăn đầy màu sắc và hương vị làm bạn chảy nước miếng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tasty là tính từ informal trong tiếng Anh có nghĩa là có hương vị ngon hoặc dễ chịu khi nếm. Nó được dùng chủ yếu để nói về thực phẩm và đồ uống, từ món ăn ngon đến bữa ăn nhẹ hấp dẫn, và có thể mở rộng để miêu tả trải nghiệm thú vị. Trong tiếng Việt, từ phổ biến nhất để diễn đạt là ngon; tasty thường mang sắc thái trẻ trung, mang tính nói chuyện. Trong văn viết trang trọng, người học có thể chọn delicious hoặc ngon miệng. Người học thường nhầm lẫn giữa ngon về vị và mùi; đồng thời không nên dùng tasty cho đồ vật không phải ăn được. Phát âm là /ˈteɪsti/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tasty trong ngữ cảnh thân mật để miêu tả đồ ăn.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng delicious hoặc ngon/mặn.
  • Không dùng với đồ không ăn được.
  • Phát âm /ˈteɪsti/, nhấn ở âm đầu.
  • Lưu ý sắc thái trẻ trung, không phù hợp mọi tình huống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tasty là nghĩa là cay hoặc mạnh vị
  • tasty chỉ dùng cho món ngon đắt tiền
  • tasty mô tả mùi hương
  • tasty có thể áp dụng cho vật ngoài đồ ăn
  • tasty thay thế delicious trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường hiểu tasty là tán thưởng khẩu vị ở mức thân mật; cần lưu ý phân biệt mức độ trang trọng khi dùng từ tương đương.

Mẹo Học

  • Kết hợp tasty với món cụ thể (món pasta tasty).
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật; tránh văn bản formal.
  • So sánh tasty với delicious để điều chỉnh sắc thái.
  • Không áp dụng cho đồ vật không ăn được.
  • Phát âm /ˈteɪsti/ nhấn ở âm đầu.
  • Tạo câu ngắn để luyện phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tasty'?

A.Beautiful
B.Fast
C.Lonely
D.Delicious
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'tasty' used correctly?

A.He felt sad after eating the tasty pizza.
B.The chef prepared a tasty meal for the guests.
C.The tasty book made her cry.
D.She ran quickly to the tasty park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'tasty'?

A.Bland
B.Dry
C.Horrible
D.Savory
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tasty'?

A.Unappetizing
B.Appetizing
C.Delicious
D.Yummy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'tasty'?

A.Discussing the weather
B.Describing the taste of food
C.Talking about current events
D.Explaining a math problem

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Restaurant Order with Special Words

Restaurant Order

2026.02.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Dinner

At the Supermarket

2026.01.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greetings with Chili

Daily Greetings

2025.11.01 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ