LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

buries - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

buries Ý nghĩa của Từ

  • đặt một xác chết xuống đất
  • giấu một cái gì đó dưới lòng đất
  • che phủ hoàn toàn bằng đất hoặc một chất khác
Illustration for this word

buries Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

buries Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɛri/
Mỹ /ˈbɛri/
Tiết
bury

buries Từ nguyên của Từ

bur- (đào một cái lỗ) + -y (hậu tố động từ) → tiếng Anh cổ burian, có nghĩa là 'giấu' hoặc 'che phủ'. Hãy tưởng tượng việc chôn một cái gì đó bằng cách đào một cái hố và đậy nó lại bằng đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tam cúi xuống, đẩy lá sang một bên và đặt một hộp nhỏ vào một hố nông. Em phủ đất lên và điều chỉnh vị trí bằng đôi bàn tay, giữ chắc để nó đứng yên. Đất lặng lẽ lún xuống, vai tôi căng rồi thả lỏng. Cần một chuỗi động tác ngắn ngủi này để cảm nhận cảm giác che giấu và đóng kín, một cách tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

bury là một động từ có nhiều nghĩa liên quan. Nghĩa chính là đưa thi thể xuống đất, một hành động phổ biến trong tang lễ và trong bối cảnh pháp lý hoặc cảm xúc. Ý nghĩa rộng hơn là che giấu một vật dưới đất hoặc phủ toàn bộ bằng đất hoặc chất liệu khác. Động từ này cũng được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ bury một ký ức, một bí mật hoặc cảm xúc, hoặc bury bản thân vào công việc. Lưu ý sử dụng giới từ: bury một vật trong đất, dưới đất hoặc dưới something. Thành ngữ bury the hatchet có nghĩa làm hòa. Cẩn thận phân biệt bury với hide hay conceal trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ các nghĩa cơ bản: thi thể được chôn, che giấu, che phủ.
  • Dùng giới từ phù hợp: bury trong đất, dưới đất.
  • Phân biệt dùng ở nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Học thành ngữ bury the hatchet để hòa giải.
  • Tránh nhầm bury với hide hay conceal trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng bury chỉ dùng cho thi thể, bỏ qua vật thể hoặc ý tưởng.
  • Nhầm lẫn giới từ làm thay đổi nghĩa.
  • Hiểu sai bury the hatchet là hành động bạo lực thay vì hòa giải.
  • Khó phân biệt dùng nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Dùng inter thay cho bury trong ngữ cảnh không phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và gặp khó khăn với giới từ.

Mẹo Học

  • Làm sáu bài tập tập trung: chôn trong đất, chôn dưới đất, chôn một ký ức, chôn một bí mật, bury the hatchet, chìm đắm vào công việc.
  • Luyện tập ý nghĩa đen và bóng ở các hoàn cảnh khác nhau.
  • Học các collocation phổ biến và mẫu giới từ.
  • Sử dụng thành ngữ ở hoàn cảnh thích hợp, không mang nghĩa bạo lực.
  • So sánh bury với inter và conceal trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đọc hoặc nghe các văn bản có tình huống chôn cất để xem cách dùng thực tế.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ