LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cadge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cadge Ý nghĩa của Từ

  • đạt được bằng cách xin xỏ
  • mượn không có ý định trả lại
  • lấy được thứ gì đó mà không tốn chi phí
Illustration for this word

cadge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cadge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kædʒ/
Mỹ /kædʒ/
Tiết
cadge

cadge Từ nguyên của Từ

Gốc 'cadg' được xuất phát từ một thuật ngữ tiếng Anh trung cổ có nghĩa là 'kết hợp', có thể từ tiếng Pháp cổ 'acader', có nghĩa là 'rớt xuống'. Hãy tưởng tượng một người, khi cần một thứ gì đó, rơi vào lòng tốt của những người khác, hình dung hình ảnh của một nhân vật thân thiện xin một đồng tiền trên đường phố để nhớ bản chất của động từ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cadge là một động từ informal có nghĩa là lấy được thứ gì đó bằng cách xin xỏ hoặc vay mượn mà không có ý trả lại. Nó thường gắn với việc dựa vào sự hào phóng của người khác thay vì một thỏa thuận chính thức. Bạn có thể cadge một điếu thuốc, một chỗ đi nhờ, hoặc một khoản vay, nhưng sự trả lại không luôn được đảm bảo. Từ này mang sắc thái tinh nghịch và thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ cho thấy hình ảnh người ta 'rơi vào' sự hào phóng của người khác để có được thứ mình cần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cadge trong hoàn cảnh nói chuyện thông thường để xin giúp đỡ nhỏ hoặc nhận được thứ gì đó mà không có ý trả lại. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cadge không phải là vay có cam kết trả lại.
  • Không phải ăn cắp hay chiếm đoạt đồ vật.
  • Nói informal; tránh nơi viết formal.
  • Thường ám chỉ những ơn nhỏ hoặc vay ngắn hạn.
  • Dùng sai có thể gây khó chịu cho người nghe.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cadge mang tính thông dụng, dễ bị nhầm lẫn với borrow ở mức trang trọng; nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng cadge là từ informal; tập luyện với ví dụ cụ thể.
  • So sánh với xin xỏ hoặc vay mượn để nắm được sắc thái.
  • Tránh dùng trong văn bản formal.
  • Luyện nói với bạn bè để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Chú ý sắc thái để không bị xem là bất lịch sự.
  • Sử dụng cho các favors nhỏ giữa người quen.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cadge'?

A.to beg or obtain something by asking
B.to play a musical instrument
C.to study diligently
D.to travel extensively
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'cadge' properly.

A.They had to cadge during the meeting for his birthday.
B.She cadged the entire concert with her friends.
C.He decided to cadge a few bucks from his friends.
D.He will cadge the marathon next year.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cadge'?

A.borrow
B.run
C.build
D.create
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cadge'?

A.take
B.donate
C.request
D.receive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might cadge something?

A.Every time she needed a ride, she would cadge from others.
B.Many people prefer to donate to charity than to ask for help.
C.A friend might find someone who is willing to lend him money.
D.He's looking for ways to generate passive income.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ