caf - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cafe = café + hậu tố; Xuất phát từ tiếng Pháp 'café' (cà phê) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'caffè' từ tiếng Ả Rập 'qahwa'; Hãy tưởng tượng một góc ấm cúng với mọi người trò chuyện bên ly cà phê và bánh ngọt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa quán cà phê và bước vào, không khí ấm áp quét ngang mặt. Tôi di chuyển đến một góc yên tĩnh, kéo một cái ghế lại, đặt balô lên bàn và điều chỉnh tư thế. Âm thanh ấm của tách và tiếng trò chuyện như một nghi lễ nhỏ giúp tôi rơi vào nhịp điệu riêng. Khi ngồi xuống, quán cà phê không còn chỉ là một địa điểm trên bản đồ mà là một không gian để thư giãn, trò chuyện và thưởng thức đồ uống nhẹ.
Trong tiếng Anh, cafe ám chỉ một quán nhỏ giản dị, phục vụ cà phê và đồ ăn nhẹ, thường có bầu không khí thoải mái để trò chuyện và gặp gỡ. Đây cũng có thể là nơi để thư giãn, làm việc hoặc gặp gỡ bạn bè. Khác với nhà hàng chính thức, thực đơn thường đơn giản với cà phê, bánh ngọt và bánh mì kẹp. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cafe, Ý caffè, và cuối cùng từ tiếng Ả Rập qahwa; người học nên lưu ý cách phát âm và cách dùng theo ngữ cảnh văn hóa.
Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa cafe với nhà hàng formal; ngữ cảnh sẽ cho biết đây là quán cafe giản dị hay một coffee shop hiện đại.
What is the definition of the word 'caf'?
Which sentence uses the word 'caf' correctly?
Which word is most similar to 'caf'?
What is the opposite of 'caf'?
Can you think of a real-life scenario of a caf?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật