LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cairo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cairo Ý nghĩa của Từ

  • thủ đô của Ai Cập
  • một thành phố lớn ở Bắc Phi
  • trung tâm lịch sử của nền văn minh Ai Cập cổ đại
Illustration for this word

cairo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cairo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkaɪ.rəʊ/
Mỹ /ˈkaɪ.roʊ/
Tiết
cairo

cairo Từ nguyên của Từ

(a) Cairo có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-Qāhirah', có nghĩa là 'người chiến thắng'. (b) Tên gọi này từ tiếng Ả Rập đến tiếng Latinh và sau đó sang tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một lá cờ chiến thắng lớn bay trên một thành phố sôi động, biểu thị sức mạnh và chiến thắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'Cairo'?

A.A historical artifact
B.A type of Egyptian food
C.The capital city of Egypt
D.An ancient language
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'Cairo'?

A.Cairo was founded during the Roman Empire.
B.Cairo is my favorite type of dessert.
C.I traveled to Cairo to see the pyramids.
D.She loves to read Cairo books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'Cairo'?

A.City
B.Pyramid
C.Desert
D.Egypt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'Cairo'?

A.Desert
B.Village
C.Ocean
D.Mountain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word might be used?

A.My friend visited a famous village last summer.
B.The city is known for its historic temples and monuments.
C.Traveling to Cairo offers a unique glimpse into ancient history.
D.She enjoys exploring the beauty of the mountains.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ