LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nile Ý nghĩa của Từ

  • một con sông lớn ở đông bắc châu Phi
  • con sông dài nhất thế giới
  • biểu tượng cho di sản văn hóa lớn
Illustration for this word

nile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /naɪl/
Mỹ /naɪl/
Tiết
nile

nile Từ nguyên của Từ

Từ 'Nile' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Nilos', có thể xuất phát từ sự kết hợp của từ chỉ 'sông' và ảnh hưởng của ngôn ngữ địa phương. Hãy tưởng tượng con sông vĩ đại này uốn khúc qua Ai Cập, nuôi dưỡng các nền văn minh cổ đại và tạo ra những cảnh quan sống động, tượng trưng cho sự sống chính nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'nile'?

A.A style of painting
B.A type of tropical fruit
C.A large river in northeastern Africa
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'nile' correctly?

A.The nile is known for its crabs and seaweed.
B.She bought a hydration pack for her hike in the nile.
C.Many people live along the banks of the nile.
D.The nile is a popular destination for snowboarding.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nile'?

A.Amazon
B.Lake
C.Mountain
D.Forest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nile'?

A.Desert
B.Ocean
C.River
D.Lake
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the 'nile' is significant?

A.A group of scientists explored a snowy mountain range.
B.A new fashion line was introduced in New York.
C.Farmers in Egypt depend on the river for irrigation.
D.Students studied various ecosystems in the Amazon.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ