calculable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'calculable' có nguồn gốc từ 'calcul-' nghĩa là 'tính toán' (từ tiếng Latinh 'calculare'), với hậu tố '-able' có nghĩa là 'có khả năng'. Thuật ngữ này đã phát triển từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh; hãy tưởng tượng một máy tính xử lý các con số một cách dễ dàng, biến chúng thành những thứ đơn giản và có thể định lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCalculable mô tả một cái gì đó có thể được xác định hoặc ước lượng bằng tính toán, đo lường hoặc phân tích. Trong thực tế, điều này có nghĩa là với dữ liệu đáng tin cậy, công thức rõ ràng và giả định hợp lý, một giá trị có thể được tính toán một cách chính xác hoặc ước lượng hợp lý. Thuật ngữ này nằm giữa khái niệm trừu tượng và con số thực tế, cho thấy phương pháp có thể lặp lại và kết quả có thể tái lập. Trong toán học, khoa học và chính sách, nói một lượng là có thể tính được ngụ ý sự bất định có thể kiểm soát. Người học cần chú ý đến chất lượng dữ liệu và giới hạn của mô hình.
Với người Việt, calculable nhấn mạnh phương pháp và chất lượng dữ liệu; hãy nhớ rằng không phải mọi kết quả đều tính được một cách chính xác.
What is the definition of the word 'calculable'?
Choose the correct usage of the word 'calculable' in a sentence.
Which word is most similar to 'calculable'?
What is the opposite of 'calculable'?
Can you think of a real-life context where something can be expressed as calculable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật