LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

done - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

done Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện một hành động
  • thực hiện một nhiệm vụ
  • đạt được điều gì đó
Illustration for this word

done Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

done Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /duː/
Mỹ /duː/
Tiết
do

done Từ nguyên của Từ

làm = làm + động từ; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'dōn' → ngữ nguyên Germanic → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người xắn tay áo lên và chuẩn bị 'làm' một nhiệm vụ với sự quyết tâm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi để chân vững trên mặt đất, di chuyển tay về công tắc, đẩy và làm công việc nhỏ này. Ánh sáng bật lên, tôi cảm thấy sự kiểm soát được siết chặt khi điều chỉnh grip và giữ nhịp đều. Quay cổ tay một chút cho thấy hành động đơn giản có thể thay đổi kết quả, và sự tập trung của tôi theo dõi nhiệm vụ. Làm như vậy là biến ý định thành hành động thực sự, bằng nỗ lực và quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Do là động từ tiếng Anh phổ biến và linh hoạt nhất, thường có nghĩa 'làm' hoặc thực hiện một hành động. Ngoài ý nghĩa hành động, nó còn được dùng như một động từ phụ để tạo câu hỏi và phủ định ở thì hiện tại đơn (do/does, did) và để nhấn mạnh (do your best). Do cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ cố định và thành ngữ như do the dishes, do homework, do business. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ don và đã phát triển qua tiếng Anh Trung cổ và hiện đại. Hình dung một người xắn tay áo sẵn sàng làm sẽ giúp học viên nắm đúng nghĩa và cách dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Do là động từ chính và một động từ phụ cho câu hỏi và phủ định.
  • Đừng nhầm lẫn do với make.
  • Sử dụng do với các hành động phổ biến và các thành ngữ cố định, không phải với mọi động từ.
  • Để nhấn mạnh, dùng do your best.
  • Học các cụm cố định như một khối.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Do và make luôn có thể thay thế cho nhau.
  • Do có thể đi với bất kỳ động từ nào để biểu thị hành động thực tế.
  • Do chỉ dùng ở thì hiện tại.
  • Do không xuất hiện trong các thành ngữ cố định.
  • Do có thể thay thế mọi động từ trong câu hỏi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt rằng do có hai chức năng chính; nhấn mạnh các collocations và lỗi phổ biến như nhầm lẫn do với make.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ collocations cho do (do the dishes, do homework, do business).
  • Ôn tập do ở câu hỏi và phủ định (do you, does she, did they).
  • Sử dụng do để nhấn mạnh (do your best).
  • Học các thành ngữ cố định như khối riêng.
  • So sánh do với make và làm bài tập tương tự.
  • Soạn câu ngắn bằng do để luyện nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'done'?

A.Barely started
B.Completed
C.Unfinished
D.In progress
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'done' correctly?

A.We done the dishes yesterday.
B.She has done going to the market.
C.I am done with my homework.
D.He will be done at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'done'?

A.Beginning
B.Finished
C.Starting
D.Apart
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'done'?

A.Finished
B.Closed
C.Incomplete
D.Resolved
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a task has been successfully completed?

A.I think of a project that needs to be completed by tomorrow.
B.It feels great to have finished painting the house.
C.We need to start working on the meal prep.
D.The game is still in the first half.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Riverside Community Centre

Volunteering

2026.02.25 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ