phát âm và ví dụ sử dụng máy tính
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: calculate + -or; gốc calculate đến từ tiếng Latinh calculus, viên sỏi nhỏ dùng để đếm. Nguồn gốc lịch sử: calculus Latinh → calcule Tiếng Pháp cổ → tiếng Anh calculate; danh từ calculator được hình thành ở tiếng Anh bằng cách thêm -or vào calculate. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một thương nhân đếm sỏi để ghi sổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột máy tính bỏ túi là công cụ hoặc chương trình giúp thực hiện các phép tính và các phép toán toán học khác. Trong cuộc sống hàng ngày nó có thể là một máy tính bỏ túi, một ứng dụng trên điện thoại hoặc máy tính, dùng để cộng, trừ, nhân và chia. Các mẫu tiên tiến hơn còn xử lý phân số, phần trăm, căn bậc hai và bộ nhớ. Theo nghĩa chuyên môn, calculator cũng có thể chỉ một người thực hiện nhiều phép tính. Từ này bắt nguồn từ calculate với hậu tố -or, tạo thành danh từ cho công cụ hoặc người thực hiện công việc tính toán.
Đối với người Việt, nhấn mạnh máy tính bỏ túi có thể là thiết bị hoặc ứng dụng và cụm từ ʺmáy tính ngườiʺ là hài hước, không mang ý nghĩa thực tế.
What is the meaning of the word 'calculator'?
Choose the correct usage of the word 'calculator' in a sentence.
Which word is most similar to 'calculator'?
What is the opposite of the word 'calculator'?
Can you think of a real-life context where this item is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật