caller - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Call bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "ceallian" (gọi) và từ protogermanic *kalōną (hét). Hãy hình dung ai đó kêu tên ai đó giữa một con phố đông đúc để thu hút sự chú ý của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến tới cửa, cầm một ly trong tay, đẩy hơi vào môi để giọng nói có thể bật lên. Tôi ngẩng cằm và gọi tên một người, cổ họng căng rồi thả ra khi âm thanh lượn trong không khí. Nếu không có phản hồi, tôi điều chỉnh âm lượng, nói to hơn hoặc nhỏ hơn, giữ cho giọng điệu ổn định. Hành động gọi nhỏ này biến thành một cảnh sống động trong đời sống hàng ngày, dù gọi điện hay gọi trực tiếp, và hành động gọi quyết định bước tiếp theo.
Call là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh: có thể có nghĩa là hét lên để thu hút sự chú ý, gọi ai đó làm việc gì, hoặc gọi điện thoại. Là động từ, call cũng có nghĩa gọi, mời gọi hoặc điện thoại cho ai đó; là danh từ, một cuộc gọi là cuộc trò chuyện điện thoại. Người học thường nhầm giữa gọi to và gọi điện, và không phân biệt call back hay gọi lại. Các cụm động từ như call off, call up cũng cần được học riêng.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh về các nghĩa của call và cách dùng
What is the meaning of the word 'caller'?
In which of the following sentences is 'caller' used correctly?
Which word is a synonym of 'caller'?
What is the opposite of 'caller'?
When might you encounter a 'caller' in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật