LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

đặc điểm và môi trường sống của chim hoàng yến

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

canary Ý nghĩa của Từ

  • một loài chim nhỏ nổi tiếng với tiếng hát
  • hình tượng của sự cảnh báo hoặc nguy hiểm
  • màu vàng sáng
Illustration for this word

canary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

canary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈnɛəri/
Mỹ /kəˈnɛri/
Tiết
canary

canary Từ nguyên của Từ

(Gốc: <tiếng Latin 'canaria' có nghĩa là 'của các hòn đảo'> + danh từ). (Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ 'canarie' → tiếng Anh). (Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim hoàng yến rực rỡ đang hát vui vẻ trong lồng, tượng trưng cho niềm vui và đồng thời là một lời cảnh báo trong các mỏ than).

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chim canary? Chim canary là một loài chim nhỏ biết hót, có tiếng hót trong trẻo và bộ lông màu vàng sáng. Trong lịch sử, nó được dùng trong các hầm mỏ để phát hiện khí độc, nên có thành ngữ 'chim canary trong mỏ than' như một tín hiệu cảnh báo sớm. Ngoài ra, từ này còn chỉ một màu vàng sáng gọi là màu canary. Hình ảnh chim và màu sắc giúp người học liên kết từ vựng với hình ảnh và biểu tượng văn hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ra nguồn gốc khai thác mỏ
  • Dùng canary như một ẩn dụ tín hiệu cảnh báo
  • Canary còn là màu vàng sáng gọi là màu canary yellow
  • Đừng nhầm với quần đảo Canary
  • Cấu trúc thông dụng: chim canary, vàng canary, canary trong mỏ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chim canary là tên gọi cả cho một con chim và một màu sắc.
  • Câu chuyện mỏ không có nghĩa mọi cảnh báo đều dùng chim canary một cách chữ công.
  • Màu vàng canary không phải lúc nào cũng bằng màu vàng chanh.
  • Nhiều người nghĩ từ này chỉ dùng trong lịch sử hoặc khoa học.
  • Đôi khi họ nhầm lẫn giữa chim và ẩn dụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, canary là một con chim và cũng là một ẩn dụ cảnh báo; hãy phân biệt hai ý nghĩa và học các kết hợp phổ biến.

Mẹo Học

  • phát âm CAN-uh-ree nhấn vào âm đầu.
  • nhớ hai ý nghĩa chính: chim và ẩn dụ cảnh báo.
  • luyện tập thành ngữ 'chim canary trong mỏ than'.
  • ghi nhớ canary yellow là màu vàng sáng.
  • tránh nhầm lẫn với đảo Canary.
  • sử dụng hình ảnh để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'canary'?

A.An ancient instrument used for measuring time.
B.A kind of fish found in rivers.
C.A type of small, singing bird.
D.A type of tree found in tropical regions.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'canary' in a sentence.

A.She baked a canary for dinner.
B.The canary flew over the mountains.
C.The canary is typically loud when it sleeps.
D.I saw a canary slipping on the ice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'canary'?

A.Indian Runner
B.Goldfinch
C.Penguin
D.Eagle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'canary'?

A.Whale
B.Elephant
C.Ostrich
D.Dog
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves a canary?

A.I visited a farm where they raise small birds for companionship.
B.A friend told me about a bird that was used in mines to detect gas.
C.The pet store had a beautiful golden bird for sale.
D.I learned about endangered bird species and how they vary.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ