LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

candidacy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

candidacy Ý nghĩa của Từ

  • ứng cử, trạng thái ứng cử
  • giai đoạn ứng cử
  • khả năng được xem xét làm ứng viên
Illustration for this word

candidacy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

candidacy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæn.dɪ.də.si/
Mỹ /ˈkæn.dɪ.də.si/
Tiết
candidacy

candidacy Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc candid- + hậu tố -acy; hậu tố -acy biến gốc thành danh từ trừu tượng. (b) Nguồn gốc lịch sử: латинский candidus 'trắng, tinh khiết'; candidatus 'người mặc áo trắng, được chọn' → Old French candidat rồi vào tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ứng viên La Mã mặc toga trắng cầm biển hiệu có chữ candidatus để kêu gọi bỏ phiếu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

candidacy là trạng thái của việc trở thành ứng cử viên cho một cuộc bầu cử hoặc một vị trí công việc. Nó bao gồm giai đoạn từ khi công bố ý định ứng cử cho đến khi kết thúc quá trình bỏ phiếu hoặc tuyển dụng. Trong lĩnh vực chính trị, candidacy liên quan đến chiến dịch vận động, tranh luận và sự ủng hộ. Trong môi trường công sở, nó chỉ tình trạng của người được xét duyệt cho một vị trí. Nguồn gốc từ latinh canditus nghĩa trắng, tượng trưng cho sự trong sáng và được liên kết với từ candidate trong tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng candidacy để nói về trạng thái ứng cử viên. Ví dụ công bố candidacy hoặc vận động tranh cử. Phân biệt candidacy với candidature và candidate trong văn viết trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • candidacy bằng với việc trở thành ứng cử viên
  • candidacy chứng minh sẽ thắng
  • candidature và candidacy có thể tráo đổi
  • candidacy chỉ áp dụng cho cuộc bầu cử
  • candidacy kết thúc khi tuyên bố ứng cử

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, candidacy là trạng thái, khác với hành động tham gia tranh cử; người học dễ nhầm lẫn với từ ứng cử viên.

Mẹo Học

  • ghi nhớ collocations phổ biến: công bố chế độ ứng cử, rút bỏ ứng cử, mở rộng giai đoạn ứng cử
  • phân biệt candidacy, candidature và candidate
  • thực hành với các giới từ phù hợp
  • đọc văn bản trang trọng để xem ngữ cảnh
  • lập từ điển thuật ngữ liên quan
  • nghe tin tức để gặp usage thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'candidacy'?

A.A process of baking cakes
B.The state of being honest or straightforward
C.A famous person's charity work
D.A type of dance style
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'candidacy' used correctly?

A.The candidate withdrew his candidacy for the election.
B.His candidacies were appreciated by everyone at the event.
C.She showed great candidacy while painting the portrait.
D.Candidacy is not important in a job interview.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'candidacy'?

A.Deception
B.Dishonesty
C.Manipulation
D.Candor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'candidacy'?

A.Transparency
B.Craftiness
C.Secrecy
D.Artifice
Bước 5: Thành thạo

How is 'candidacy' relevant in a political election?

A.By not participating in debates
B.By being deceptive to gain votes
C.By avoiding controversies
D.By showing honesty in campaign promises

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ