candidacy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc candid- + hậu tố -acy; hậu tố -acy biến gốc thành danh từ trừu tượng. (b) Nguồn gốc lịch sử: латинский candidus 'trắng, tinh khiết'; candidatus 'người mặc áo trắng, được chọn' → Old French candidat rồi vào tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ứng viên La Mã mặc toga trắng cầm biển hiệu có chữ candidatus để kêu gọi bỏ phiếu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcandidacy là trạng thái của việc trở thành ứng cử viên cho một cuộc bầu cử hoặc một vị trí công việc. Nó bao gồm giai đoạn từ khi công bố ý định ứng cử cho đến khi kết thúc quá trình bỏ phiếu hoặc tuyển dụng. Trong lĩnh vực chính trị, candidacy liên quan đến chiến dịch vận động, tranh luận và sự ủng hộ. Trong môi trường công sở, nó chỉ tình trạng của người được xét duyệt cho một vị trí. Nguồn gốc từ latinh canditus nghĩa trắng, tượng trưng cho sự trong sáng và được liên kết với từ candidate trong tiếng Anh.
Trong tiếng Việt, candidacy là trạng thái, khác với hành động tham gia tranh cử; người học dễ nhầm lẫn với từ ứng cử viên.
What is the meaning of the word 'candidacy'?
In which sentence is the word 'candidacy' used correctly?
Which word is a synonym of 'candidacy'?
What is the opposite of 'candidacy'?
How is 'candidacy' relevant in a political election?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật