LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mayor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mayor Ý nghĩa của Từ

  • Người được bầu làm người đứng đầu chính quyền thành phố
  • Chánh quyền thành phố, người đứng đầu
  • Ẩn dụ: người chịu trách nhiệm chính cho một vấn đề
Illustration for this word

mayor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mayor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmeɪ.ə/
Mỹ /ˈmeɪ.ɚ/
Tiết
mayor

mayor Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc maior Latinh nghĩa là lớn hơn; hậu tố tiếng Anh -or để hình thành danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin maior → tiếng Pháp cổ maire → tiếng Anh mayor. Hình ảnh ký ức: một thị trưởng mặc vest đứng trước tòa thị chính, cầm chìa khóa thành phố.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thị trưởng là người được bầu làm người đứng đầu chính quyền thành phố, chịu trách nhiệm quản lý hành chính đô thị. Ở một số nơi, thị trưởng có quyền lực thực tế, ở nơi khác vai trò của họ mang tính nghi lễ và tập trung vào việc điều phối. Cụm từ có thể dùng với thị trưởng một thành phố cụ thể hoặc nói figuratively cho người đứng đầu một dự án hay sự kiện. Phát âm MAY-er, khác với major.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm MAY-er. Dùng làm danh từ cho người lãnh đạo thành phố; chữ cái đầu In hoa khi đi trước tên người. Phân biệt với major. Ví dụ: the mayor of Hanoi. Các từ mayoral, mayorship dùng trong ngữ cảnh đặc thù.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn mayor với major, cho rằng chúng đồng nghĩa về mức độ quan trọng.
  • Tin rằng thị trưởng trị vì một quốc gia.
  • Tin rằng mọi thành phố đều có thị trưởng; có nơi dùng người quản lý thành phố.
  • Nhầm lẫn với chức vụ lãnh đạo đảng ở nước ngoài.
  • Dùng mayoral thay vì sindik hoặc cụm liên quan khi đề cập tới chức vụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, vai trò của thị trưởng phụ thuộc hệ thống quản lý thành phố; từ đó, hiểu rõ khác biệt giữa các nước rất quan trọng. Người học cần chú ý sự khác biệt giữa quyền lực thật sự và vai trò hình thức khi dịch sang tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Nghe phát âm MAY-er và nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Phân biệt mayor với major để tránh nhầm lẫn ý nghĩa.
  • Học các cụm từ phổ biến: the mayor of [thành phố], bầu cử thị trưởng, văn phòng thị trưởng.
  • Hiểu các hệ thống quyền lực địa phương (mạnh hay ceremonial).
  • Sử dụng danh hiệu trước tên riêng: Thị trưởng Nguyễn.
  • Đọc báo địa phương để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mayor'?

A.Teacher
B.Doctor
C.Leader of a city
D.Engineer
Bước 2: Cách sử dụng

In which context would you use the word 'mayor'?

A.Describing a scientist
B.Talking about a medical professional
C.Referring to a construction worker
D.Discussing city governance
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'mayor'?

A.Chef
B.Governor
C.Actor
D.Musician
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mayor'?

A.Citizen
B.Secretary
C.Assistant
D.Janitor
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life mayor?

A.Barista at a coffee shop
B.Mayor of a city
C.President of a country
D.Principal of a school

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harvest Lantern Festival in Riverford

Culture & Festivals

2026.01.24 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ