mayor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc maior Latinh nghĩa là lớn hơn; hậu tố tiếng Anh -or để hình thành danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin maior → tiếng Pháp cổ maire → tiếng Anh mayor. Hình ảnh ký ức: một thị trưởng mặc vest đứng trước tòa thị chính, cầm chìa khóa thành phố.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThị trưởng là người được bầu làm người đứng đầu chính quyền thành phố, chịu trách nhiệm quản lý hành chính đô thị. Ở một số nơi, thị trưởng có quyền lực thực tế, ở nơi khác vai trò của họ mang tính nghi lễ và tập trung vào việc điều phối. Cụm từ có thể dùng với thị trưởng một thành phố cụ thể hoặc nói figuratively cho người đứng đầu một dự án hay sự kiện. Phát âm MAY-er, khác với major.
Trong tiếng Anh, vai trò của thị trưởng phụ thuộc hệ thống quản lý thành phố; từ đó, hiểu rõ khác biệt giữa các nước rất quan trọng. Người học cần chú ý sự khác biệt giữa quyền lực thật sự và vai trò hình thức khi dịch sang tiếng Việt.
What is the meaning of the word 'mayor'?
In which context would you use the word 'mayor'?
Which word is similar to 'mayor'?
What is the opposite of 'mayor'?
Can you give an example of a real-life mayor?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật