canoe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp "canoë", xuất phát từ từ Carib *kano, có nghĩa là 'thuyền được khoét'. Điều này phản ánh cách làm thuyền truyền thống từ một thân cây bị khoét. Hãy tưởng tượng các nhà thám hiểm đầu tiên khắc một chiếc thuyền từ một cái cây, chuẩn bị cho cuộc phiêu lưu trên sông của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQxuồng dài hẹp, được đẩy bằng một cây chèo một cạnh, là thuyền nhẹ để di chuyển trên sông hồ. Thông thường có thể chứa 1–3 người và dễ mang lên bờ. Khi chèo, người lái thường quỳ để giữ thăng bằng và đổi bên khi cần. Canoe ở tiếng Việt thường được gọi là xuồng độc mộc hoặc xuồng dài; truyền thống được làm từ thân cây rỗng, ngày nay có nhiều loại bằng composite hoặc kim loại. Dùng cho giải trí, thám hiểm hoặc vận chuyển; nên đội áo phao khi ra ngoài.
Người học tiếng Việt có thể nhầm canoê với kayak và bỏ qua tư thế quỳ khi chèo để giữ thăng bằng.
What is the meaning of the word 'canoe'?
Which of the following sentences uses 'canoe' correctly?
What is a synonym for 'canoe'?
What is an opposite of 'canoe'?
In what real-life context would you typically use a canoe?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật