LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

canonical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

canonical Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến quy tắc hoặc luật; tiêu chuẩn.
  • được chấp nhận hoặc phê duyệt theo quy tắc.
  • được thiết lập như một tiêu chuẩn hoặc tiêu chí.
Illustration for this word

canonical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

canonical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈnɒn.ɪ.kəl/
Mỹ /kəˈnæn.ɪ.kəl/
Tiết
canonical

canonical Từ nguyên của Từ

canonicus = quy tắc, từ Latin; từ Pháp cổ 'canonique' sang tiếng Anh 'canonical'. Hãy tưởng tượng một học giả đang đọc văn bản cổ và tìm thấy những quy tắc logic chuẩn mực nằm trước mặt anh ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

canonical mô tả điều gì đó tuân theo một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực. Trong toán học, nó có nghĩa là một dạng đơn giản nhất, được công nhận rộng rãi và thường được thu gọn về một cách sắp xếp chuẩn. Trong luật và tôn giáo, canonical có thể ám chỉ các quy tắc được chính quyền có thẩm quyền phê duyệt. Trong dùng hàng ngày, người ta nói về một ví dụ canonical hoặc một canon như chuẩn đã được thiết lập để so sánh với các đối tượng khác. Người học nên phân biệt canonical với các thuật ngữ liên quan như canon (bộ sưu tập văn bản) và dạng canonical như một thuật ngữ kỹ thuật trong các lĩnh vực như toán học và logic. Khía cạnh là về quyền lực, truyền thống và tuân thủ một quy tắc được chỉ định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc lại: 1) canonical nhấn mạnh sự phù hợp với quy tắc; 2) không phải mọi thứ canonical đều là tôn giáo/ văn học canôn; 3) dùng canonical form trong toán học/lý thuyết; 4) phân biệt với canon (tuyển tập văn bản); 5) tùy ngữ cảnh mà dùng chuẩn hoặcnorm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn canonical với danh mục (canon) tôn giáo hoặc văn chương
  • Cho rằng canonical luôn có nghĩa là cổ xưa nhất hoặc cổ điển
  • Nghĩ canonical form là dạng đơn giản nhất ở mọi môn học
  • Tin rằng canonical vượt trội so với các ví dụ không canonical
  • Nhầm lẫn canonical với canon trong đồ vật hoặc phương tiện hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ canonical có thể gợi ý sự chuẩn mực và quyền lực. Người học có thể nhầm lẫn với khái niệm tôn giáo hay văn học, hoặc cho rằng nó luôn có nghĩa là cổ xưa nhất.

Mẹo Học

  • So sánh canonical với các thuật ngữ liên quan (canon, dạng chuẩn)
  • Phân biệt ngữ cảnh (toán học, pháp luật, văn hóa)
  • Sử dụng ví dụ cho thấy chuẩn vs truyền thống
  • Luyện viết câu dạng canonical
  • Chú ý cách dùng với standard, norm, hoặc rule
  • Viết câu riêng để kiểm tra sắc thái nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'canonical' mean?

A.A complex mathematical equation
B.A type of ancient manuscript
C.Representing an accepted standard
D.An imposing structure
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'canonical' correctly?

A.He found a canonical way to solve the puzzle by guessing randomly.
B.This recipe is the canonical example of Italian cuisine.
C.The artwork was considered canonical because it broke all the rules.
D.Her approach to the problem was completely canonical and innovative.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'canonical'?

A.Uncommon
B.Irregular
C.Standard
D.Obscure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'canonical'?

A.Universal
B.Essential
C.Nontraditional
D.Regarded
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a standard form is important?

A.Many popular films showcase unconventional themes.
B.Directions can vary widely depending on the context of the discussion.
C.In academia, following a canonical format for citations is crucial.
D.Some companies thrive by embracing unique strategies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ