LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cans - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cans Ý nghĩa của Từ

  • có thể
  • có quyền
  • có khả năng
Illustration for this word

cans Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cans Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kæn/
Mỹ /kæn/
Tiết
can

cans Từ nguyên của Từ

Gốc: có thể = có khả năng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'cunnan', có nghĩa là 'biết'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một siêu anh hùng có thể bay, biểu trưng cho khả năng tối thượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi sâu, đưa tay ra và nắm chặt ly, sau đó đặt nó lên bàn. Hơi nước bốc lên khi tôi điều chỉnh grip và ly rung nhẹ theo nhịp để giữ thăng bằng. Tôi tự nhủ mình có thể nhấc hẳn lên, một cảm giác cho phép đang nảy trong ngực. Hành động nhỏ này như một bài luyện cho việc quyết định những gì mình có thể làm, và tôi tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

can là một động từ tình thái linh hoạt của tiếng Anh, biểu thị khả năng, sự cho phép hoặc khả năng xảy ra. Nó diễn đạt ai đó có thể làm được việc gì đó, được cấp phép hoặc điều gì đó có thể xảy ra trong điều kiện nhất định. Hình ảnh một siêu anh hùng có thể bay giúp người học nhớ khả năng tối thượng. Trong câu hỏi, can đặt ở đầu câu trước chủ ngữ, như Can you help me? Trong phủ định dùng cannot / can't. Trong quá khứ dùng could hoặc was able to để diễn đạt khả năng quá khứ. Sau can, động từ theo sau giữ nguyên dạng nguyên thể (không có to).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: can theo sau là động từ ở dạng cơ bản; thể hiện khả năng hoặc sự cho phép; câu hỏi bắt đầu bằng Can; phủ định dùng can't / cannot; quá khứ dùng could / was able to; phát âm: /kæn/; phân biệt với may.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩ can chỉ là cấp phép
  • nhầm lẫn với may
  • dùng could cho khả năng hiện tại
  • can cần verb ở dạng cơ bản
  • trật tự câu nghi vấn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học nên phân biệt có thể với được phép; nhầm lẫn giữa khả năng và phép lịch sự dễ gặp trong câu hỏi và yêu cầu.

Mẹo Học

  • Luyện tập với can + động từ: Tôi có thể nấu ăn, tôi có thể nói tiếng Việt.
  • Đặt câu hỏi bằng Can: Can you giúp tôi?
  • Phủ định: can't / cannot
  • Quá khứ: could / was able to
  • Phân biệt khả năng và cho phép theo ngữ cảnh
  • Nghe ngữ điệu tự nhiên của người bản xứ

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ