well - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
well = 'một cách tốt'; nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'wel' → tiếng Anh trung đại 'wel' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một nguồn nước trong sạch, tinh khiết biểu trưng cho sức khỏe và hạnh phúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt cốc lên bàn, nắm chắc trọng lượng bằng lòng bàn tay và từ từ move để điều chỉnh lực. Tôi xoay cổ tay một chút và đẩy nhẹ để cốc vào đúng vị trí. Tôi giữ vai thoải mái và thở đều, làm cho động tác trở nên trơn tru. Khi cốc nằm yên, tôi cảm nhận được một cảm giác tốt, như là well đang ở ngay bên trong.
Well là từ tiếng Anh có thể làm trạng từ hoặc tính từ với nhiều nghĩa. Trạng từ dùng để diễn đạt hành động tốt, khỏe mạnh hoặc thỏa đáng: She speaks well; If you eat well, you’ll feel better. Tính từ diễn đạt sức khỏe hoặc tình trạng tốt: He is well after the operation; a well-made plan. Nó cũng có thể làm tăng mức độ: well above average. Hình ảnh nguồn nước trong sáng gợi đến sức khỏe và chất lượng cao.
Đối với người Việt, khó phân biệt giữa sức khỏe, chất lượng và nhấn mạnh. Dùng be well cho sức khỏe; well-made cho sản phẩm.
In which sentence is 'well' used correctly?
Which word is a synonym of 'well'?
Which word is an opposite of 'well'?
In what situation would someone say, 'I hope you get well soon'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật