canvas - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Nguồn gốc: tiếng Pháp trung cổ 'canvase' từ tiếng Latinh 'cannabis', có nghĩa là gai. Hình ảnh Ký ức: Hãy tưởng tượng một cái lều bạt vững chắc nghiêng theo gió, đại diện cho cuộc phiêu lưu và sự sáng tạo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm canvas, kéo căng và đặt lên khung. Tôi căn chỉnh các góc, cảm nhận vải căng dưới áp lực move một chút và giữ chặt. Dưới ánh sáng, bề mặt biến đổi, cho phép màu sắc được thăng hoa. Canvas này không chỉ là vải; nó là nền để ý tưởng nảy nở.
Canvas là danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Trước tiên là một loại vải chắc, dệt thưa được dùng để làm lều, túi xách hoặc làm vải vẽ; ngày nay thường làm bằng cotton hoặc sợi tổng hợp. Nó cũng chỉ bề mặt để vẽ, thường được căng trên khung và xử lý lớp nền để nhận màu. Ở nghĩa rộng hơn, canvas có thể chỉ khuôn khung hoặc không gian làm việc cho một dự án sáng tạo, nơi lên kế hoạch và thử nghiệm diễn ra. Cần chú ý đừng nhầm canvas với canvass, động từ có nghĩa thăm dò ý kiến; hãy hình dung một họa sĩ để phân biệt.
Trong tiếng Anh, canvas có ba nghĩa: vải, bề mặt vẽ và không gian làm việc; gắn mỗi nghĩa với hình ảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'canvas'?
In which of the following sentences is the word 'canvas' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'canvas'?
What would be the opposite of 'canvas'?
In what real-life context might you come across a canvas?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật