LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

canvas - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

canvas Ý nghĩa của Từ

  • một loại vải mạnh được sử dụng để làm lều hoặc túi
  • một bề mặt để vẽ, đặc biệt là một mảnh vải
  • khung hoặc bối cảnh cho một dự án sáng tạo
Illustration for this word

canvas Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

canvas Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkən.vəs/
Mỹ /ˈkæn.vəs/
Tiết
canvas

canvas Từ nguyên của Từ

Nguồn gốc: tiếng Pháp trung cổ 'canvase' từ tiếng Latinh 'cannabis', có nghĩa là gai. Hình ảnh Ký ức: Hãy tưởng tượng một cái lều bạt vững chắc nghiêng theo gió, đại diện cho cuộc phiêu lưu và sự sáng tạo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm canvas, kéo căng và đặt lên khung. Tôi căn chỉnh các góc, cảm nhận vải căng dưới áp lực move một chút và giữ chặt. Dưới ánh sáng, bề mặt biến đổi, cho phép màu sắc được thăng hoa. Canvas này không chỉ là vải; nó là nền để ý tưởng nảy nở.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Canvas là danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Trước tiên là một loại vải chắc, dệt thưa được dùng để làm lều, túi xách hoặc làm vải vẽ; ngày nay thường làm bằng cotton hoặc sợi tổng hợp. Nó cũng chỉ bề mặt để vẽ, thường được căng trên khung và xử lý lớp nền để nhận màu. Ở nghĩa rộng hơn, canvas có thể chỉ khuôn khung hoặc không gian làm việc cho một dự án sáng tạo, nơi lên kế hoạch và thử nghiệm diễn ra. Cần chú ý đừng nhầm canvas với canvass, động từ có nghĩa thăm dò ý kiến; hãy hình dung một họa sĩ để phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Canvas có thể có nghĩa là vải, bề mặt vẽ hoặc không gian cho một dự án.
  • Không nhầm canvas với canvass (thăm dò ý kiến).
  • Khi nói về hội họa, đề cập khung và bề mặt đã chuẩn bị.
  • Cũng được dùng ở nghĩa bóng để mô tả khung làm việc của một dự án.
  • Tiếng Anh dùng ba nghĩa này rất rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Canvas chỉ nghĩa là bề mặt vẽ.
  • Vải canvas phải được căng trên khung để được gọi là canvas.
  • Canvas và canvass thường dùng thay thế cho nhau.
  • Canvas không có nghĩa là khuôn khổ của một dự án.
  • Vải canvas ngày nay không nhất thiết làm bằng gai nha.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, canvas có ba nghĩa: vải, bề mặt vẽ và không gian làm việc; gắn mỗi nghĩa với hình ảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Hình dung ba nghĩa với hình ảnh nhanh: vải, bề mặt vẽ và không gian dự án.
  • Luyện tập với câu có nhắc đến khung hoặc lớp nền.
  • So sánh canvas với từ ngữ tương tự như vải hay khung.
  • Dùng canvases ở dạng số nhiều cho nhiều bề mặt vẽ.
  • Nhớ rằng canvass không liên quan đến vẽ tranh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'canvas'?

A.A strong, coarse unbleached cloth made from hemp or cotton
B.A piece of clothing
C.A type of paint
D.A type of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'canvas' used correctly?

A.She wore a canvas dress to the party.
B.The artist painted on a canvas of watercolor paper.
C.He played a beautiful melody on the canvas.
D.The canvas of the tent tore in the storm.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'canvas'?

A.Draped fabric
B.Denim
C.Nylon
D.Silk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'canvas'?

A.Fleece
B.Plastic
C.Leather
D.Velvet
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you come across a canvas?

A.Library
B.Bakery
C.Art class
D.Zoo

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Guide and Visitor Discuss a Controversial Exhibition

Art & Museums

2026.01.16 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ