LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stretched - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stretched Ý nghĩa của Từ

  • kéo dài cái gì đến chiều dài tối đa của nó
  • tăng chiều dài, chiều rộng hoặc phạm vi
  • thực hiện một nỗ lực thể chất hoặc tinh thần
Illustration for this word

stretched Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stretched Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /strɛtʃ/
Mỹ /strɛtʃ/
Tiết
stretch

stretched Từ nguyên của Từ

stretch = strech + -en; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'streccan' → tiếng Anh trung cổ 'strecche' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sợi dây thun bị kéo căng, tượng trưng cho sự căng thẳng và tính linh hoạt trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một miếng dây đàn hồi và kéo nó về phía trước cho đến khi nó căng. Tôi di chuyển một bước chân, điều chỉnh cách nắm và duy trì lực như trước để kéo dài từ từ. Vài xoay cổ tay nhẹ và nhịp thở làm nó move, và tôi quyết định có tiếp tục hay dừng lại. Cảm giác kéo dài đến từ sự kiểm soát và nỗ lực, không cần nói rõ nghĩa của nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stretch là một động từ đa nghĩa có nghĩa là kéo dài đến hết chiều dài, mở rộng kích thước hoặc phạm vi, và cũng để nói về nỗ lực thể chất hoặc tinh thần. Nghĩa đen là kéo một vật để dài hơn, còn nghĩa bóng là mở rộng kế hoạch, năng lực hoặc sự bền bỉ hoặc nỗ lực trí óc. Trong đời sống hàng ngày bạn có thể kéo căng dây cao su, thẳng chân sau khi ngồi lâu, hoặc kéo dài ngân sách để trang trải chi phí mới. Từ này vừa phản ánh sự linh hoạt vật lý vừa ý tưởng mở rộng ranh giới, hay gặp với các trạng từ như dần dần, hoàn toàn hoặc đến giới hạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng stretch để kéo dài về mặt vật lý hoặc mở rộng kích thước; dùng extend khi mở rộng thời hạn hoặc ngân sách.
  • - Kết hợp với các trạng từ như dần dần, hoàn toàn hoặc giới hạn để nhấn mạnh.
  • - stretch out thường được dùng để kéo dài một phần cơ thể.
  • - Ý nghĩa có thể là đích thực hoặc ẩn dụ; ngữ cảnh quyết định.
  • - Lưu ý sự khác biệt giữa dùng trong giao tiếp hàng ngày và ngôn ngữ chuyên môn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stretch không phải lúc nào cũng là extend; mở rộng thời hạn hay ngân sách cần dùng extend
  • stretchable không có nghĩa là có thể kéo dài vô hạn
  • stretch không chỉ là chiều dài vật lý mà còn về khả năng hoặc thời gian
  • stretch out không phải lúc nào cũng là một động tác thể chất đơn lẻ
  • kéo dài hạn có thể ảnh hưởng tới chất lượng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt stretch theo nghĩa vật lý và ẩn dụ; lưu ý sự khác biệt với extend khi nói về thời hạn hoặc ngân sách.

Mẹo Học

  • Luyện tập vừa giãn cơ thể vừa mở rộng ngữ nghĩa trong câu
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt stretch và extend
  • stretch out cho các bộ phận cơ thể, stretch cho mở rộng chung
  • Kết hợp với trạng từ để nhấn mạnh nhịp độ hoặc cường độ
  • Chú ý collocations với ngân sách, dự án hoặc giới hạn
  • Đọc và nghe để nhận diện cách dùng tự nhiên của stretch

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Value of the Office Huddle

Opinion & Ideas

2026.02.11 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ