LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

canvass - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

canvass Ý nghĩa của Từ

  • xin ý kiến hoặc phiếu bầu
  • kiểm tra kỹ lưỡng
  • thảo luận kỹ lưỡng
Illustration for this word

canvass Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

canvass Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkævəs/
Mỹ /ˈkænvəs/
Tiết
canvass

canvass Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'canvas' + 'ass'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'canvasse' → Pháp cổ 'canvasser' → Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: tưởng tượng một nhóm người bao quanh boong của một con tàu, nơi những cánh buồm vải bạt bay phấp phới, trong khi những nhà vận động thu thập ý kiến, thu hút sự ủng hộ như những cánh buồm bắt gió.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Canvass là một động từ đa nghĩa với các nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Trong bối cảnh chính trị hoặc cộng đồng, nó có nghĩa là đi từng ngôi nhà, gọi điện thoại hoặc trò chuyện với mọi người để vận động bỏ phiếu, thu thập ý kiến hoặc nhận được sự ủng hộ cho một ứng cử viên hoặc vấn đề. Nó cũng có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng một vấn đề bằng cách tìm ý kiến và thu thập phản hồi một cách có hệ thống. Nói rộng ra, canvass có thể được dùng để thảo luận và rà soát kỹ các lựa chọn. Dù chữ giống canvas (vải), canvass có nguồn gốc và cách dùng khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Canvass được dùng cho outreach chính trị hoặc thăm dò ý kiến
  • - Tránh nhầm với canvas là vải
  • - Có nghĩa xem xét kỹ vấn đề bằng cách thu thập ý kiến
  • - Dùng với for votes hoặc opinions
  • - Các dạng: canvassed, canvassing

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Canvass không chỉ là vận động mà còn có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng vấn đề.
  • Tránh nhầm với canvas là vải.
  • Thường gắn với thu thập ý kiến một cách có hệ thống.
  • Trong bối cảnh nghiên cứu, có thể có ý nghĩa thảo luận kỹ lưỡng các tùy chọn.
  • Các cấu trúc đi kèm phổ biến: can vass for votes, canvass opinions.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Canvass kết hợp giữa vận động, điều tra và thảo luận; người học thường chỉ nghĩ đến vận động bỏ phiếu hoặc nhầm với canvas.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt trước khi ghép chúng lại.
  • Luyện tập với các collocations phổ biến: canvass for votes, canvass opinions.
  • Nhớ không được nhầm với canvas (vải).
  • Ghi chú các dạng: canvassed, canvassing.
  • Đọc bài viết để thấy cách dùng thực tế.
  • Viết câu của riêng bạn và so sánh với ví dụ người bản ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'canvass'?

A.To sing or perform publicly
B.To draw or create artwork
C.To survey opinions or gather information
D.To sleep or rest
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'canvass' correctly?

A.The artist decided to canvass his latest painting at the gallery.
B.She canvassed her daily routine to find time for exercise.
C.The campaign team will canvass the neighborhood to gather support.
D.They can canvass the cake before serving it at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'canvass'?

A.Paint
B.Survey
C.Sing
D.Sleep
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'canvass'?

A.Promote
B.Support
C.Neglect
D.Encourage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which 'canvass' might be used?

A.The group is having a discussion about recent events.
B.They will ask people about their political views during the community event.
C.She decided to bake a cake for her friend's birthday celebration.
D.The students are learning about different cultures in the classroom.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ