canvass - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'canvas' + 'ass'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'canvasse' → Pháp cổ 'canvasser' → Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: tưởng tượng một nhóm người bao quanh boong của một con tàu, nơi những cánh buồm vải bạt bay phấp phới, trong khi những nhà vận động thu thập ý kiến, thu hút sự ủng hộ như những cánh buồm bắt gió.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCanvass là một động từ đa nghĩa với các nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Trong bối cảnh chính trị hoặc cộng đồng, nó có nghĩa là đi từng ngôi nhà, gọi điện thoại hoặc trò chuyện với mọi người để vận động bỏ phiếu, thu thập ý kiến hoặc nhận được sự ủng hộ cho một ứng cử viên hoặc vấn đề. Nó cũng có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng một vấn đề bằng cách tìm ý kiến và thu thập phản hồi một cách có hệ thống. Nói rộng ra, canvass có thể được dùng để thảo luận và rà soát kỹ các lựa chọn. Dù chữ giống canvas (vải), canvass có nguồn gốc và cách dùng khác.
Canvass kết hợp giữa vận động, điều tra và thảo luận; người học thường chỉ nghĩ đến vận động bỏ phiếu hoặc nhầm với canvas.
What is the definition of 'canvass'?
Which sentence uses 'canvass' correctly?
Which word is most similar to 'canvass'?
What is the opposite of 'canvass'?
Can you think of a real-life context in which 'canvass' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật