LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

canyon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

canyon Ý nghĩa của Từ

  • một thung lũng sâu với các sườn dốc, thường có một con sông chảy qua
  • một hẻm núi lớn
  • một thung lũng hẹp lớn
Illustration for this word

canyon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

canyon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæn.jən/
Mỹ /ˈkæn.jən/
Tiết
canyon

canyon Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'cañón' (đại bác); ban đầu có nghĩa là 'ống' hoặc 'kênh', được mở rộng thành 'thung lũng sâu' vì sự tương tự. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở mũi vách đá cao chót vót, nhìn xuống một thung lũng rộng lớn với các sườn dốc giống như một ống khổng lồ được hình thành bởi dòng sông qua hàng thiên niên kỷ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hẻ vực hay hẻm núi là một thung lũng sâu và hẹp với hai bờ dốc đứng, thường được hình thành bởi xói mòn của sông qua hàng triệu năm. Thuật ngữ này xuất hiện trên toàn cầu, đặc biệt trong các phong cảnh phía tây nước Mỹ. Người ta có thể đi bộ đường dài, chụp ảnh, chèo thuyền kayak hoặc leo núi đá trong canyon. Trong tiếng Việt, từ 'hẻ vực' hoặc 'hẻm núi' được dùng tùy ngữ cảnh; hãy lưu ý sự khác nhau giữa các từ cấp độ sâu và độ hẹp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng canyon để chỉ một thung lũng sâu và hẹp với hai vách dựng đứng.
  • - Phân biệt canyon với gorge hoặc thung lũng bằng độ sâu và chiều cao của thành đá.
  • - Canyon có ở khắp nơi trên thế giới, không chỉ ở sa mạc.
  • - Grand Canyon là một canyon nổi tiếng ở Mỹ.
  • - Phát âm có thể khác nhau tùy vùng miền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm canyon là nơi chỉ có đá đỏ
  • Nghĩ canyon luôn khô và không có sông
  • Canyon chỉ có ở sa mạc
  • Canyon là công trình nhân tạo
  • Vách canyon lúc nào cũng màu đỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ nhầm lẫn giữa hẻ vực/niar với thung lũng; chú ý chiều sâu, vách đứng và có sông hay không.

Mẹo Học

  • Luyện tập câu hỏi vị trí (nghĩa là canyon ở đâu).
  • Liên hệ canyon với sông và vách đá dựng đứng.
  • Học từ liên quan: gorge, ravine, valley.
  • Ghi nhớ danh từ riêng như Grand Canyon.
  • Lưu ý phát âm theo vùng.
  • Sử dụng hình ảnh để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'canyon'?

A.A narrow opening or crevice in the ground
B.A large body of water
C.A type of flower
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'canyon' correctly?

A.The canyon was filled with colorful fish
B.We swam in the deep canyon
C.She played her guitar in the canyon
D.Let's go canyon watching this weekend
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'canyon'?

A.Valley
B.Ocean
C.Desert
D.Mountain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'canyon'?

A.Plain
B.Plateau
C.Cliff
D.Peak
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a 'canyon'?

A.A mathematician solving complex equations
B.A chef preparing a gourmet meal
C.A group of hikers exploring a deep ravine
D.A pilot flying a plane

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ