deep - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Sâu' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dēope' (có nghĩa là 'sâu'), liên quan đến tiếng Đức cổ '*deupaz'. Hãy tưởng tượng một đại dương rộng lớn, tượng trưng cho độ sâu, với những bí ẩn đang ẩn mình dưới bề mặt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt tay lên mép bàn và move cơ thể tiến về phía trước. Ánh sáng và bóng kéo dài xuống dưới như thể một khoảng cách đang mở rộng sâu. Tôi chỉnh tư thế, adjust một chút lực, và giữ tập trung. Cuối cùng, cảm giác ấy mở ra một sự sâu sắc mà không cần lời giải thích.
Deep là tính từ tiếng Anh dùng để chỉ độ sâu vật lý, như nước sâu hay lỗ sâu, và còn dùng cho ý nghĩa trừu tượng là sâu sắc, dữ dội hoặc phức tạp. Nó có thể diễn tả mức độ sâu về suy nghĩ, cảm xúc hoặc vấn đề. Ở dạng trạng từ, ta dùng deeply để bổ nghĩa động từ một cách sâu sắc. Cụm từ phổ biến gồm sâu thẳm, sâu sắc, suy nghĩ sâu. Người học cần phân biệt giữa độ sâu vật lý và sâu sắc về ý nghĩa, và chú ý không nhầm lẫn sâu với rộng hay mức độ cao.
Giải thích cho người học tiếng Việt: độ sâu không chỉ là khoảng cách mà còn là cường độ hoặc mức độ phức tạp; người học thường hiểu nhầm deep như chỉ kích thước.
What does the word 'deep' mean?
Which sentence uses the word 'deep' correctly?
Which word is most similar to 'deep'?
What is the opposite of 'deep'?
Can you think of a real-life scenario where the word 'deep' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật