LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deep - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deep Ý nghĩa của Từ

  • có khoảng cách lớn từ trên xuống dưới
  • không nông
  • sâu sắc
Illustration for this word

deep Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deep Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /diːp/
Mỹ /dip/
Tiết
deep

deep Từ nguyên của Từ

'Sâu' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dēope' (có nghĩa là 'sâu'), liên quan đến tiếng Đức cổ '*deupaz'. Hãy tưởng tượng một đại dương rộng lớn, tượng trưng cho độ sâu, với những bí ẩn đang ẩn mình dưới bề mặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt tay lên mép bàn và move cơ thể tiến về phía trước. Ánh sáng và bóng kéo dài xuống dưới như thể một khoảng cách đang mở rộng sâu. Tôi chỉnh tư thế, adjust một chút lực, và giữ tập trung. Cuối cùng, cảm giác ấy mở ra một sự sâu sắc mà không cần lời giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deep là tính từ tiếng Anh dùng để chỉ độ sâu vật lý, như nước sâu hay lỗ sâu, và còn dùng cho ý nghĩa trừu tượng là sâu sắc, dữ dội hoặc phức tạp. Nó có thể diễn tả mức độ sâu về suy nghĩ, cảm xúc hoặc vấn đề. Ở dạng trạng từ, ta dùng deeply để bổ nghĩa động từ một cách sâu sắc. Cụm từ phổ biến gồm sâu thẳm, sâu sắc, suy nghĩ sâu. Người học cần phân biệt giữa độ sâu vật lý và sâu sắc về ý nghĩa, và chú ý không nhầm lẫn sâu với rộng hay mức độ cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng deep cho khoảng cách vật lý và độ sâu trừu tượng
  • Dùng deeply để bổ nghĩa động từ một cách mạnh mẽ
  • Phân biệt sâu vật lý và sâu ý nghĩa (metaphorical)
  • Cụm từ thông dụng: thở sâu, giấc ngủ sâu, suy nghĩ sâu
  • Chú ý khác biệt giữa chiều sâu và bề mặt

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deep luôn có nghĩa là khoảng cách vật lý
  • Sâu và rộng có thể hoán đổi trong ngữ cảnh ẩn dụ
  • Sâu không phải luôn gắn với độ mạnh hay kích thước
  • Deep không dùng cho cảm xúc hay ý tưởng
  • Deep chỉ dùng với nước hoặc lỗ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: độ sâu không chỉ là khoảng cách mà còn là cường độ hoặc mức độ phức tạp; người học thường hiểu nhầm deep như chỉ kích thước.

Mẹo Học

  • Luyện tập dụng sâu vật lý và ẩn dụ trong câu
  • Ghép với deeply để nhấn mạnh hành động
  • Học các collocation phổ biến
  • Phân biệt độ sâu và kích thước theo ngữ cảnh
  • Học từ đồng nghĩa như profound, intense để sắc thái
  • Dùng hình tượng trực quan để nhớ khái niệm sâu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'deep' mean?

A.Fish
B.Shallow
C.Surface
D.Tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'deep' correctly?

A.He dug a deep hole in the sky.
B.The deep was filled with books.
C.The cat swam in the deep ocean.
D.She climbed the deep mountain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'deep'?

A.Sad
B.Vast
C.Loud
D.Tall
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deep'?

A.Fast
B.Bright
C.Shallow
D.Wide
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the word 'deep' applies?

A.The pool was empty.
B.The sky was clear.
C.The well was deep.
D.The conversation was short.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Supermarket: Club Card and Deep Freezer

At the Supermarket

2025.12.04 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit for a Child's Cut and Check-up

Health Clinic Visit

2026.02.08 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Botanical Art

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.01 · 1:49 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ