LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rocks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rocks Ý nghĩa của Từ

  • vật liệu khoáng rắn; đá
  • lắc qua lắc lại
  • lắc mạnh
Illustration for this word

rocks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rocks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɒk/
Mỹ /rɑk/
Tiết
rock

rocks Từ nguyên của Từ

rok (tiếng Anh cổ) từ Proto-Germanic *rukko (đá); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng German → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên đá lớn đứng vững trên mặt đất, tượng trưng cho sự ổn định, nhưng khả năng lăn của nó thêm phần chuyển động và độc đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm một viên đá trong lòng bàn tay, cảm nhận trọng lượng cứng và đặt nó xuống, điều chỉnh grip cho thoải mái. Đẩy nhẹ để move nó trên đường, rồi kéo lại khi nó trượt. Gió làm nó dao động sang phải và trái, và tôi nhận thấy sự thay đổi nhỏ ở cảm giác chạm có thể quyết định nó ở lại hay tiếp tục lung lay. Hành động đơn giản này trở thành một hình mẫu cho việc giữ một thứ gì đó vững chắc bên cạnh, như một điểm tựa khi làm việc hoặc chơi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rock là một từ đa dụng trong tiếng Anh. Danh từ thường chỉ một chất khoáng rắn như đá hoặc hòn đá, hoặc chính viên đá trong cảnh quan; trong địa chất, đá được phân loại theo nguồn gốc và kết cấu. Động từ rock có nghĩa là đu đưa nhẹ sang phải trái hoặc tiến lui, hoặc rung lắc dữ dội trong bão tố hoặc động đất. Trong văn nói, rock cũng có nghĩa là một thể loại nhạc sôi động. Người học nên phân biệt giữa nghĩa danh từ (vật thể) và động từ (hành động) và nhớ các collocations như rock solid hay rock the boat.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. phân biệt danh từ và động từ; 2. học các collocation chủ chốt; 3. đừng nhầm rock với nhạc rock; 4. chú ý giới từ trong các cụm từ; 5. luyện tập với các vật thật; 6. nhớ các thành ngữ như rock solid, rock the boat.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rock có thể chỉ đá hoặc hành động đung đưa; người học dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa.
  • Ý nghĩa ẩn dụ của rock đòi hỏi ngữ cảnh rõ ràng.
  • Hiểu nhầm rock với thể loại nhạc rock trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cụm từ cố định như rock solid hoặc rock the boat cần luyện tập.
  • Dịch từng cụm thành ngữ một cách máy móc sẽ gây hiểu nhầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, rock vừa là danh từ vừa là động từ; người học dễ nhầm lúc chuyển nghĩa do ngữ cảnh và văn hóa.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa của rock (danh từ và động từ).
  • Ghi nhớ collocations như rock solid hoặc rock the boat.
  • Phân biệt danh từ và động từ trong câu.
  • Luyện tập với các vật thật để củng cố nghĩa danh từ.
  • Học từ vựng liên quan địa chất và chuyển động.
  • Ôn tập thành ngữ trong ngữ cảnh.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Foot Check at Clinic

Health Clinic Visit

2025.10.18 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about a Waterfall Plan

Simple Phone Call

2025.10.06 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visiting and Protecting a Volcanic Crater

Opinion & Ideas

2026.02.19 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Chat on the Bus about News and Delays

Public Transport

2026.01.22 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Lessons from the Humble Ride

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ