rocks - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rok (tiếng Anh cổ) từ Proto-Germanic *rukko (đá); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng German → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên đá lớn đứng vững trên mặt đất, tượng trưng cho sự ổn định, nhưng khả năng lăn của nó thêm phần chuyển động và độc đáo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm một viên đá trong lòng bàn tay, cảm nhận trọng lượng cứng và đặt nó xuống, điều chỉnh grip cho thoải mái. Đẩy nhẹ để move nó trên đường, rồi kéo lại khi nó trượt. Gió làm nó dao động sang phải và trái, và tôi nhận thấy sự thay đổi nhỏ ở cảm giác chạm có thể quyết định nó ở lại hay tiếp tục lung lay. Hành động đơn giản này trở thành một hình mẫu cho việc giữ một thứ gì đó vững chắc bên cạnh, như một điểm tựa khi làm việc hoặc chơi.
Rock là một từ đa dụng trong tiếng Anh. Danh từ thường chỉ một chất khoáng rắn như đá hoặc hòn đá, hoặc chính viên đá trong cảnh quan; trong địa chất, đá được phân loại theo nguồn gốc và kết cấu. Động từ rock có nghĩa là đu đưa nhẹ sang phải trái hoặc tiến lui, hoặc rung lắc dữ dội trong bão tố hoặc động đất. Trong văn nói, rock cũng có nghĩa là một thể loại nhạc sôi động. Người học nên phân biệt giữa nghĩa danh từ (vật thể) và động từ (hành động) và nhớ các collocations như rock solid hay rock the boat.
Trong tiếng Anh, rock vừa là danh từ vừa là động từ; người học dễ nhầm lúc chuyển nghĩa do ngữ cảnh và văn hóa.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật