LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cape - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cape Ý nghĩa của Từ

  • một loại trang phục không tay mặc trên vai
  • một điểm đất nhô ra nước
  • che giấu hoặc ẩn giấu một cái gì đó
Illustration for this word

cape Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cape Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /keɪp/
Mỹ /keɪp/
Tiết
cape

cape Từ nguyên của Từ

cape = cap(e) + hậu tố; nguồn gốc lịch sử: Latin 'cappa' → Pháp cổ 'cape' → Tiếng Anh. Hình ảnh đáng nhớ: Hãy tưởng tượng một người hùng với chiếc áo khoác bay lượn phía sau khi anh ta cứu thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cape trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: một trang phục không tay mặc trên vai; một bán đảo đất nhô ra ra biển; và một nghĩa động từ ít phổ biến có nghĩa là che phủ hoặc che đậy cái gì đó. Nghĩa trang phục là phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày; nghĩa địa lý xuất hiện trên bản đồ và trong văn bản du lịch; nghĩa động từ hiếm và có thể gây nhầm lẫn. Nguồn gốc từ Latin 'cappa' qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; hình ảnh dễ nhớ là một anh hùng khoác áo choàng phấp phới khi cứu thế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cape là từ danh từ một âm tiết; số nhiều là capes. Không dùng cape như động từ trong giao tiếp hàng ngày. Phát âm /keɪp/. Trong địa lý, cape là danh từ riêng và viết hoa, ví dụ Cape Cod. Phân biệt cape với cap (mũ) và cloak. Dành ra ví dụ rõ ràng cho ba nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Suy nghĩ cape chỉ là trang phục.
  • Nhầm cape với cap hoặc cloak.
  • Dùng cape như động từ trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cho rằng cape luôn là trang phục siêu anh hùng.
  • Bỏ qua chữ cái đầu trong tên riêng địa lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về ba nghĩa của cape và những nhầm lẫn phổ biến (địa lý vs trang phục, chữ cái đầu in hoa ở tên riêng).

Mẹo Học

  • Thực hành ba nghĩa với hình ảnh khác nhau: trang phục, địa lý và cách dùng động từ.
  • Ghi nhớ hình ảnh một anh hùng với áo choàng bay phấp phới.
  • Liên kết Cape với danh xưng riêng để nhấn mạnh chữ hoa.
  • Tránh dùng cape như động từ trong giao tiếp hằng ngày; dùng cover/conceal.
  • So sánh cape với cap và cloak để làm rõ các nghĩa.
  • Tạo đối thoại ngắn thể hiện ba nghĩa trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cape'?

A.A type of fruit
B.A sleeveless garment tied around the neck
C.A type of hat
D.A piece of land extending into water
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cape' used correctly?

A.She wore a cape to protect herself from the rain.
B.The boat sailed around the cape safely.
C.He picked some ripe cape from the tree.
D.He placed the cape on his head before going out.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cape'?

A.Island
B.Peninsula
C.Cove
D.Beach
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cape'?

A.Headland
B.Inlet
C.Gulf
D.Promontory
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely encounter a 'cape'?

A.Shopping at a grocery store
B.Visiting a mountain peak
C.Attending a concert
D.Exploring a coastal area

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Comedy of Life's Little Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ