LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kid Ý nghĩa của Từ

  • một con người trẻ
  • trẻ em hoặc động vật trẻ
  • trêu chọc ai đó một cách thân thiện
Illustration for this word

kid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɪd/
Mỹ /kɪd/
Tiết
kid

kid Từ nguyên của Từ

Rễ 'kid' đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'kith', có nghĩa là 'cừu con'. Từ này đã phát triển để chỉ bất kỳ sinh vật nào trẻ. Hãy tưởng tượng một con cừu nhỏ nhảy múa trên cánh đồng, tượng trưng cho sự trẻ trung và vui tươi. Cách sử dụng ẩn dụ này cũng mở rộng đến trẻ em và những người có tâm hồn trẻ trung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay move một món đồ chơi tới giữa thảm, một kid tiến lại. Nụ cười của đứa trẻ làm tôi adjust tư thế để trò chơi sống động. Nỗ lực giữ nhịp thật, tôi quyết định đến mức nào để push trò đùa. Để khoảnh khắc đó bay trong không khí, chúng tôi keep sự thân thiện và set quy tắc trong đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kid là một từ tiếng Anh thân mật dùng để chỉ một người nhỏ tuổi hoặc một con vật non, và cũng có thể là động từ mang nghĩa trêu chọc, làm cho ai đó cười. Danh từ bao gồm 'trẻ em' hoặc 'động vật non', và có thể dùng cho động vật như dê con hoặc chó con. Động từ 'to kid around' có nghĩa là đùa giỡn cho vui, còn 'don’t kid me' có nghĩa là đừng đùa. Nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kith' có nghĩa là dê non; từ đó mở rộng tới ý chỉ giới trẻ nói chung. Đây là từ ngữ thông dụng, mang sắc thái thân mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng trong giao tiếp thân mật; tránh ở nơi trang trọng
  • - Xác định danh từ hay động từ tùy ngữ cảnh (to kid around = đùa giỡn)
  • - Trong văn bản formal, dùng 'child'
  • - Có thể dùng cho động vật non
  • - Giữ giọng lịch sự khi giao tiếp với người lạ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kid chỉ dùng cho con người
  • Kid và child có thể thay thế cho nhau ở mọi tình huống
  • to kid around nghĩa là nói dốc sự giả vờ
  • Kid là từ trang trọng
  • Nguồn gốc chỉ liên quan tới dê

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, từ 'kid' mang sắc thái thân mật và informal. Học viên nên tránh dùng trong văn bản formal hoặc với người lạ. Có thể dùng cho động vật ở một số ngữ cảnh; động từ mang nghĩa chơi đùa.

Mẹo Học

  • 1) Trước tiên học ý nghĩa danh từ: người trẻ hoặc động vật.
  • 2) Ý nghĩa động từ: trêu chọc nhẹ nhàng.
  • 3) Phân biệt 'to kid around' với 'don’t kid me'.
  • 4) Dùng 'the kid' khi nói về hàng xóm hoặc người quen.
  • 5) Trong văn bản formal dùng 'child/children'.
  • 6) Có nguồn gốc từ Bắc Âu cổ giúp ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'kid'?

A.Child
B.Adult
C.Elderly
D.Teenager
Bước 2: Cách sử dụng

In which context is the word 'kid' commonly used?

A.Family gathering
B.Professional meeting
C.Sports event
D.Medical conference
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'kid'?

A.Infant
B.Elder
C.Youth
D.Toddler
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'kid'?

A.Parent
B.Senior
C.Adult
D.Teacher
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'kid' used in a real-life context?

A.I met a kid at the corporate office.
B.The teacher assigned a complicated task to the kids.
C.I saw a group of kids playing in the park.
D.The doctor examined the kid's health.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Bus Stop

Public Transport

2025.09.30 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Where the Map Ends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.29 · 2:35 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ