capitalist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
capitalist được hình thành từ 'capital' (tài sản) + '-ist' (người thực hiện). Nguồn gốc: từ Latin 'caput' (đầu) → tiếng Pháp cổ 'capital' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người có cái đầu lớn đầy tiền xu, đầu tư vào nhiều dự án khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa kế hoạch về phía trước, dùng tay di chuyển ý nghĩ và cảm thấy tình hình đang đổi khác. Tôi điều chỉnh số liệu, xoay tròn bánh xe rủi ro và giữ nhịp đi, trong khi kết quả dần hiện ra. Tôi đặt cược và đưa ra quyết định, cảm nhận thị trường kéo và đẩy các lựa chọn của mình. Những lúc đó, nhịp điệu của một nhà tư bản hiện ra: nỗ lực và kiểm soát hòa quyện để hình thành tương lai.
Nhà tư bản là danh từ chỉ người sở hữu hoặc đầu tư vào các doanh nghiệp, thường để thu lợi tài chính. Nó cũng có thể mô tả ai đó tin vào chủ nghĩa tư bản như một hệ thống kinh tế, hoặc một cá nhân giàu có sử dụng vốn để tạo lợi thế kinh tế. Trong tiếng Việt, từ này có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Người học nên phân biệt các từ liên quan như capital, capitalism, entrepreneur và investor, và tránh nhầm lẫn capitalist với capitalism.
Tiếng Việt cho phép phân biệt người và hệ tư tưởng bằng ngữ cảnh; người nói cần chú ý giọng điệu.
What is the meaning of the word 'capitalist'?
In which sentence is 'capitalist' used correctly?
Which word is a synonym for 'capitalist'?
What is the opposite of 'capitalist'?
How does the concept of 'capitalist' apply in real-world economics?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật