wages - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wage = wa (từ tiếng Anh cổ) + age (liên quan đến hành động) | Xuất xứ: tiếng Anh cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung cổ | Hãy tưởng tượng một công nhân nhận 'tiền công' của mình bằng xu khi tự hào thể hiện kỹ năng, làm nổi bật thành quả của lao động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên bàn và đẩy nhẹ, con trỏ move. Thời gian trôi qua và một sự shift nhỏ xuất hiện trong sự tập trung của tôi. Từ wage hiện lên trong đầu như một ánh sáng chỉ ra phần thưởng của công việc. Tôi adjust nhịp điệu, giữ vững, và tiếp tục để wage gắn với nỗ lực.
Wage có hai cách dùng chính trong tiếng Anh. Danh từ chỉ tiền công trả cho người lao động, thường tính theo giờ hoặc theo ngày và được dùng ở số nhiều như wages. Động từ wage được dùng trong các cụm như wage a war hoặc wage a campaign, có nghĩa là tiến hành một cuộc đấu tranh hoặc một hoạt động có tổ chức. Người học thường nhầm lẫn giữa wages và salary, cho rằng wage mô tả lương cố định hàng tháng hoặc nghĩ wage chỉ dùng trong ngữ cảnh chiến tranh. Hiểu cả hai nghĩa giúp tránh sai sót khi nói về công việc hay trên tin tức.
Trong tiếng Việt, cần phân biệt tiền lương và bối cảnh chiến tranh/campaign; ghi nhớ cụm từ như mức lương tối thiểu và lưu ý ngữ cảnh khi gặp từ này.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật