LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

captivate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

captivate Ý nghĩa của Từ

  • thu hút và giữ sự quan tâm của ai đó
  • làm say mê hoặc mê hoặc
  • làm ai đó thích thú
Illustration for this word

captivate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

captivate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæptɪveɪt/
Mỹ /ˈkæptɪveɪt/
Tiết
captivate

captivate Từ nguyên của Từ

Gốc: capt- = lấy; -ivate = làm. Xuất xứ lịch sử: Latin 'captivus' → Tiếng Pháp cổ 'captiver' → Tiếng Anh 'captivate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ảo thuật gia đang khiến bạn chú ý trong một màn trình diễn cuốn hút, như thể họ đưa tâm trí bạn rời xa thực tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Captivate có nghĩa là thu hút và giữ sự chú ý của ai đó bằng sự duyên dáng, tài năng hoặc một câu chuyện hấp dẫn. Thường được dùng cho các buổi diễn, bài thuyết trình hoặc trải nghiệm khiến khán giả bị cuốn hút hoàn toàn. Tông tích cực, gợi ý một sức hút mạnh mẽ. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'mê hoặc', 'lôi cuốn', hay 'làm say mê'. Phân biệt với 'attract' và 'fascinate' tùy ngữ cảnh. Động từ dạng tính từ 'captivating' có thể dịch là 'lôi cuốn', 'nghẹt thở' không phổ biến bằng 'lôi cuốn'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với đối tượng là audience hoặc attention
  • - Âm hưởng tích cực, cổ điển, có phần hàn lâm
  • - Khác với attract/fascinate ở mức độ mạnh
  • - Ở ngôi thứ ba dùng captivates; tính từ: captivating
  • - Thường gặp trong văn bản, thuyết trình

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Captivate không phải luôn có nghĩa là thu hút
  • Đối tượng thường là người hoặc khán giả, không phải vật
  • Âm hưởng formal; có thể nghe như cổ điển
  • Nhầm lẫn với attract hoặc fascinate
  • Trong văn nói hàng ngày, rất ít dùng captivate

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

captivate bao hàm sự cuốn hút mạnh mẽ và kéo dài; khác với attract ở mức độ tinh tế và ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các collocation như attention, audience, imagination
  • Luyện tập dạng động từ: captivates
  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal như thuyết trình
  • So sánh với attract và fascinate để nắm sắc thái
  • captivating là tính từ mô tả sự lôi cuốn
  • Đọc văn bản trang trọng để thấy cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'captivate'?

A.to confuse
B.to enchant
C.to disturb
D.to exclude
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'captivate' used correctly?

A.She captivated the audience with her boring presentation.
B.He captivated his teacher by falling asleep in class.
C.The loud noise captivated the baby's attention.
D.The movie did not captivate the viewers at all.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'captivate'?

A.ignore
B.bore
C.repel
D.fascinate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'captivate'?

A.attract
B.repulse
C.ignite
D.disinterest
Bước 5: Thành thạo

How can you use 'captivate' in a real-life context?

A.Captivating a potential employer during a job interview.
B.Captivating your pet by playing with a toy.
C.Captivating a stranger with a boring story.
D.Captivating yourself with a puzzle.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Culinary Character of My Remarkable Niece

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ