LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carbonate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carbonate Ý nghĩa của Từ

  • muối axit cacbonic
  • hợp chất chứa ion carbonate
  • điều trị hoặc bão hòa bằng carbon dioxide

carbonate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carbonate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɑːbənət/
Mỹ /ˈkɑːrbəneɪt/
Tiết
carbonate

carbonate Từ nguyên của Từ

'cacbonat' xuất phát từ tiền tố 'carb-' (liên quan đến carbon) và hậu tố '-ate' (chỉ một hợp chất). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'carbonas', trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thức uống có ga, nơi các bọt khí carbon dioxide tạo ra âm thanh nổ giòn, đại diện cho đặc điểm bão hòa của cacbonat.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'carbonate'?

A.A salt or ester of carbonic acid
B.A type of fruit
C.A method of cooking
D.An animal species
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'carbonate' correctly?

A.You can carbonate water by adding carbon dioxide to it.
B.The artist loves to carbonate her paintings in bright colors.
C.He decided to carbonate his hair for the event.
D.She wanted to carbonate the cake for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'carbonate'?

A.Bicarbonate
B.Sodium
C.Bench
D.Tent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'carbonate'?

A.Moisten
B.Dehydrate
C.Freeze
D.Thaw
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves carbonation?

A.A laptop is being repaired at the store.
B.They are filling their tank with gasoline at the station.
C.A person is adding lemon juice to their sparkling water.
D.An artist is mixing colors on a palette.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ